Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tất cả loài cây

15.344 loài · trang 36/640

Bình bát (Annona glabra)

Bình bát

Annona glabra

Tên tiếng Việt: Bình bát Danh pháp khoa học: Annona glabra Chi (Genus): Annona | Họ (Family): Annonaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Châu Mỹ nhiệ

Trung bình 730 ngày Annonaceae
Mãng cầu xiêm (Annona muricata) Phổ biến

Mãng cầu xiêm

Annona muricata

Mãng cầu xiêm (danh pháp khoa học Annona muricata L.) thuộc chi Annona, họ Na (Annonaceae) — cùng họ với na (mãng cầu ta). Loài này có nguồn gốc từ khu vực Trung Mỹ, Nam Mỹ và vùng

Trung bình 730 ngày Annonaceae
Annona purpurea (Annona purpurea)

Annona purpurea

Danh pháp khoa học chuẩn: Annona purpurea Moç. & Sessé ex Dunal Tên chấp nhận (Accepted Name): Annona purpurea Moç. & Sessé ex Dunal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Annonaceae
Mãng cầu lai Bình Bát (Annona reticulata)

Mãng cầu lai Bình Bát

Annona reticulata

Tên tiếng Việt: Mãng cầu lai Bình Bát Danh pháp khoa học: Annona reticulata Chi (Genus): Annona | Họ (Family): Annonaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nh

Trung bình 730 ngày Annonaceae
Na (Annona squamosa) Phổ biến

Na

Annona squamosa

Na hay mãng cầu ta (danh pháp khoa học Annona squamosa L.) thuộc chi Annona, họ Na (Annonaceae) — cùng chi với mãng cầu xiêm nhưng khác loài, kích thước quả nhỏ hơn nhiều. Loài này

Dễ trồng 730 ngày Annonaceae
Annulariopsis inopinata (Annulariopsis inopinata)

Annulariopsis inopinata

Danh pháp khoa học chuẩn: Annulariopsis inopinata Zeiller, 1903 Tên chấp nhận (Accepted Name): Annulariopsis inopinata Zeiller, 1903 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Chưa phân họ
Anodendron affine (Anodendron affine)

Anodendron affine

Danh pháp khoa học chuẩn: Anodendron affine (Hook. & Arn.) Druce Tên chấp nhận (Accepted Name): Anodendron affine (Hook. & Arn.) Druce (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Anodendron benthamianum (Anodendron benthamianum)

Anodendron benthamianum

Danh pháp khoa học chuẩn: Anodendron benthamianum Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anodendron benthamianum Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Anodendron howii (Anodendron howii)

Anodendron howii

Danh pháp khoa học chuẩn: Anodendron howii Tsiang Tên chấp nhận (Accepted Name): Anodendron howii Tsiang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Anodendron nervosum (Anodendron nervosum)

Anodendron nervosum

Danh pháp khoa học chuẩn: Anodendron nervosum Kerr Tên chấp nhận (Accepted Name): Anodendron nervosum Kerr (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Anodendron parviflorum (Anodendron parviflorum)

Anodendron parviflorum

Danh pháp khoa học chuẩn: Anodendron parviflorum (Roxb.) I.M.Turner Tên chấp nhận (Accepted Name): Anodendron parviflorum (Roxb.) I.M.Turner (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Anoectangium stracheyanum (Anoectangium stracheyanum)

Anoectangium stracheyanum

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectangium stracheyanum Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectangium stracheyanum Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Pottiaceae
Anoectochilus albolineatus (Anoectochilus albolineatus)

Anoectochilus albolineatus

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus albolineatus C.S.P.Parish & Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus albolineatus C.S.P.Parish & Rchb.f. (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Anoectochilus annamensis (Anoectochilus annamensis)

Anoectochilus annamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus annamensis Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus annamensis Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Anoectochilus brevilabris (Anoectochilus brevilabris)

Anoectochilus brevilabris

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus brevilabris Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus brevilabris Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Anoectochilus calcareus (Anoectochilus calcareus)

Anoectochilus calcareus

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus calcareus Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus calcareus Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Anoectochilus formosanus (Anoectochilus formosanus)

Anoectochilus formosanus

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus formosanus Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus formosanus Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Anoectochilus lylei (Anoectochilus lylei)

Anoectochilus lylei

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus lylei Rolfe ex Downie Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus lylei Rolfe ex Downie (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Lan kim tuyến (Anoectochilus roxburghii)

Lan kim tuyến

Anoectochilus roxburghii

Tên tiếng Việt: Lan kim tuyến Danh pháp khoa học: Anoectochilus roxburghii Chi (Genus): Anoectochilus | Họ (Family): Orchidaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lan lá Nguồn gốc phân bố tự

Khó 365 ngày Orchidaceae
Anoectochilus setaceus (Anoectochilus setaceus)

Anoectochilus setaceus

Danh pháp khoa học chuẩn: Anoectochilus setaceus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Anoectochilus setaceus Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Anogeissus acuminata (Anogeissus acuminata)

Anogeissus acuminata

Danh pháp khoa học chuẩn: Anogeissus acuminata Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Anogeissus acuminata Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Combretaceae
Anomianthus dulcis (Anomianthus dulcis)

Anomianthus dulcis

Danh pháp khoa học chuẩn: Anomianthus dulcis (Dunal) J.Sinclair Tên chấp nhận (Accepted Name): Anomianthus dulcis (Dunal) J.Sinclair (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Annonaceae
Anomianthus heterocarpus (Anomianthus heterocarpus)

Anomianthus heterocarpus

Danh pháp khoa học chuẩn: Anomianthus heterocarpus (Blume) Zoll. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anomianthus heterocarpus (Blume) Zoll. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Annonaceae
Anomobryum julaceum (Anomobryum julaceum)

Anomobryum julaceum

Danh pháp khoa học chuẩn: Anomobryum julaceum (Schrad. ex G.Gaertn., B.Mey. & Scherb.) Schimp. Tên chấp nhận (Accepted Name): Anomobryum julaceum (Schrad. ex G.Gaertn., B.Mey. & Sc

Trung bình 365 ngày Bryaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.