
Campylopus sinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Campylopus sinensis (Müll.Hal.) J.-P.Frahm Tên chấp nhận (Accepted Name): Campylopus sinensis (Müll.Hal.) J.-P.Frahm (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 413/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Campylopus sinensis (Müll.Hal.) J.-P.Frahm Tên chấp nhận (Accepted Name): Campylopus sinensis (Müll.Hal.) J.-P.Frahm (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Campylopus richardii Brid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Campylopus richardii Brid. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Weissia longifolia Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Weissia longifolia Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Chondria dangeardii E.Y.Dawson Tên chấp nhận (Accepted Name): Chondria dangeardii E.Y.Dawson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Ulva reticulata Forsskal, 1775 Tên chấp nhận (Accepted Name): Ulva reticulata Forsskal, 1775 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Anadyomene wrightii Harvey ex J.E.Gray, 1866 Tên chấp nhận (Accepted Name): Anadyomene wrightii Harvey ex J.E.Gray, 1866 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Selaginella tamariscina (P.Beauv.) Spring Tên chấp nhận (Accepted Name): Selaginella tamariscina (P.Beauv.) Spring (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Benkara sinensis (Lour.) Ridsdale Tên chấp nhận (Accepted Name): Benkara sinensis (Lour.) Ridsdale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Grewia bilamellata Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Grewia bilamellata Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium subcrenatum Ching ex S.H.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium subcrenatum Ching ex S.H.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium hainanense Ching ex Tardieu & Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium hainanense Ching ex Tardieu & Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Carya poilanei (A.Chev.) Leroy Tên chấp nhận (Accepted Name): Carya poilanei (A.Chev.) Leroy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Oleandra wallichii (Hook.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Oleandra wallichii (Hook.) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Litsea mekongensis Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Litsea mekongensis Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum sericans Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum sericans Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Dehaasia pauciflora Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Dehaasia pauciflora Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya hypospodia F.Muell. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya hypospodia F.Muell. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum foveolatum (Merr.) H.W.Li & J.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum foveolatum (Merr.) H.W.Li & J.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Vaccinium papillatum P.F.Stevens Tên chấp nhận (Accepted Name): Vaccinium papillatum P.F.Stevens (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Gaultheria sleumeri Smitinand & P.H.Hô Tên chấp nhận (Accepted Name): Gaultheria sleumeri Smitinand & P.H.Hô (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Vaccinium pseudotonkinense Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Vaccinium pseudotonkinense Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Vaccinium sprengelii (G.Don) Sleumer Tên chấp nhận (Accepted Name): Vaccinium sprengelii (G.Don) Sleumer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhododendron tephropeplum Balf.fil. & Forrest Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhododendron tephropeplum Balf.fil. & Forrest (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia versicolor Irmsch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia versicolor Irmsch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.