Cyperus exaltatus
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus exaltatus Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus exaltatus Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 438/640
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus exaltatus Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus exaltatus Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus dubius Rottb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus dubius Rottb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus stoloniferus Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus stoloniferus Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus castaneus Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus castaneus Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenoplectiella articulata (L.) Lye Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenoplectiella articulata (L.) Lye (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis pubisquama J.Kern Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis pubisquama J.Kern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis hookeriana Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis hookeriana Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis cinnamometorum (Vahl) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis cinnamometorum (Vahl) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Schizachyrium sanguineum (Retz.) Alston Tên chấp nhận (Accepted Name): Schizachyrium sanguineum (Retz.) Alston (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Eremochloa ophiuroides (Munro) Hack. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eremochloa ophiuroides (Munro) Hack. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Xyris grandis Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Xyris grandis Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon setaceum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon setaceum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Eriocaulon cristatum Mart. Tên chấp nhận (Accepted Name): Eriocaulon cristatum Mart. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Plicanthus birmensis (Steph.) R.M.Schust. Tên chấp nhận (Accepted Name): Plicanthus birmensis (Steph.) R.M.Schust. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Pogonatum petelotii (Thér. & R.Henry) Touw Tên chấp nhận (Accepted Name): Pogonatum petelotii (Thér. & R.Henry) Touw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Atrichum crispum (James) Sull. Tên chấp nhận (Accepted Name): Atrichum crispum (James) Sull. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Ectropothecium zollingeri (Müll.Hal.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Ectropothecium zollingeri (Müll.Hal.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Ectropothecium saprophilum Broth. & Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Ectropothecium saprophilum Broth. & Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Acroporium secundum (Reinw. & Hornsch.) M.Fleisch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acroporium secundum (Reinw. & Hornsch.) M.Fleisch. (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Rhynchostegium pallidifolium (Mitt.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Rhynchostegium pallidifolium (Mitt.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Homaliodendron papillosum Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Homaliodendron papillosum Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Pterobryopsis subcrassiuscula Broth. & Paris Tên chấp nhận (Accepted Name): Pterobryopsis subcrassiuscula Broth. & Paris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Barbellopsis trichophora (Mont.) W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Barbellopsis trichophora (Mont.) W.R.Buck (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Hypnodendron vitiense Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Hypnodendron vitiense Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.