
Herniaria glabra
Danh pháp khoa học chuẩn: Herniaria glabra L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Herniaria glabra L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
15.344 loài · trang 93/640

Danh pháp khoa học chuẩn: Herniaria glabra L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Herniaria glabra L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Danh pháp khoa học chuẩn: Petrorhagia prolifera (L.) P.W.Ball & Heywood Tên chấp nhận (Accepted Name): Petrorhagia prolifera (L.) P.W.Ball & Heywood (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Cerastium fontanum Baumg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cerastium fontanum Baumg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Dianthus arenarius L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dianthus arenarius L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Dianthus barbatus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dianthus barbatus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera caracasana Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera caracasana Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Alternanthera pungens Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Alternanthera pungens Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Petiveria alliacea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Petiveria alliacea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Chenopodium opulifolium Schrad. ex W.D.J.Koch & Ziz Tên chấp nhận (Accepted Name): Chenopodium opulifolium Schrad. ex W.D.J.Koch & Ziz (Tình trạng danh ph
Suaeda maritima
Danh pháp khoa học chuẩn: Suaeda maritima (L.) Dumort. Tên chấp nhận (Accepted Name): Suaeda maritima (L.) Dumort. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Anredera cordifolia (Ten.) Steenis Tên chấp nhận (Accepted Name): Anredera cordifolia (Ten.) Steenis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Cornus kousa Bürger ex Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Cornus kousa Bürger ex Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus concinnus Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus concinnus Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus acuminatus (Thwaites) Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus acuminatus (Thwaites) Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus eberhardtii (Gagnep.) Croizat Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus eberhardtii (Gagnep.) Croizat (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion wrightii Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion wrightii Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion philippicum (Cav.) C.B.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion philippicum (Cav.) C.B.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Glochidion superbum Baill. ex Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Glochidion superbum Baill. ex Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma pyrifolium Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma pyrifolium Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma comptum Tul. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma comptum Tul. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma laurifolium Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma laurifolium Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Antidesma coriaceum Tul. Tên chấp nhận (Accepted Name): Antidesma coriaceum Tul. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Drypetes deplanchei (Brongn. & Gris) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drypetes deplanchei (Brongn. & Gris) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Drypetes indica (Müll.Arg.) Pax & K.Hoffm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drypetes indica (Müll.Arg.) Pax & K.Hoffm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.