
Asperifolia arguta
Asperifolia arguta
Tên gọi khác: Asperifolia (Asperifolia arguta)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Asperifolia arguta (Nees & Mont.) A.V.Troitsky, Bakalin & Maltseva
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Asperifolia arguta (Nees & Mont.) A.V.Troitsky, Bakalin & Maltseva (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Marchantiophyta → Lớp Jungermanniopsida → Bộ Jungermanniales → Họ Calypogeiaceae → Chi Asperifolia.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 12232458
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 2 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Java Island. Western Java, Sukabumi area. Moist, partly shaded clay in road-cut in evergreen forest..
- Thời gian thu thập ghi nhận: 2015 – 2015.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Bakalin V.A..
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: L. IS dataset. Cyanoprocaryota, Lichens, Bryophyte.
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
Công dụng
- Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 2 bản ghi tại Việt Nam
- Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: L. IS dataset. Cyanoprocaryota, Lichens, Bryophyte
- Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Java Island. Western Java, Sukabumi area. Moist, partly shaded clay in road-cut in evergreen forest..
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Asperifolia arguta (Nees & Mont.) A.V.Troitsky, Bakalin & Maltseva in Vietnam (2 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
2. L. IS dataset. Cyanoprocaryota, Lichens, Bryophyte
Mẫu vật lưu trữ tại: L. IS dataset. Cyanoprocaryota, Lichens, Bryophyte.
Giấy phép: GBIF Contributor Dataset
Trích dẫn trang này
Asperifolia arguta (Asperifolia arguta). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/asperifolia-asperifolia-arguta (truy cập 21/10/2026).



