Bhesa paniculata (Bhesa paniculata)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Bhesa paniculata

Bhesa paniculata

Tên gọi khác: Bhesa (Bhesa paniculata)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Bhesa paniculata Arn.
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Bhesa paniculata Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Malpighiales → Họ Centroplacaceae → Chi Bhesa.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 3793929

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 3 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Annan méridional.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Col de Braïan, près de Djiring.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 1935 – 1935.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Poilane, E..

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 3 bản ghi tại Việt Nam
  • Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF)
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Col de Braïan, près de Djiring.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Bhesa paniculata Arn. in Vietnam (3 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

Trích dẫn trang này

Bhesa paniculata (Bhesa paniculata). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/bhesa-bhesa-paniculata (truy cập 22/10/2026).

Cùng họ Centroplacaceae

Bhesa robusta (Bhesa robusta)

Bhesa robusta

Danh pháp khoa học chuẩn: Bhesa robusta (Roxb.) Ding Hou Tên chấp nhận (Accepted Name): Bhesa robusta (Roxb.) Ding Hou (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Centroplacaceae