Brownlowia tabularis (Brownlowia tabularis)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Brownlowia tabularis

Brownlowia tabularis

1. Định danh và phân loại

Brownlowia tabularis Pierre là loài được chấp nhận (POWO, GBIF), thuộc chi Brownlowia Roxb., họ Malvaceae, bộ Malvales. POWO ghi chi này có hai loài được chấp nhận. Mã định danh: GBIF 4259436, IPNI 833389-1, Tropicos 100300932, WFO wfo-0000572689.

2. Đặc điểm hình thái

Cơ sở dữ liệu USDA (dẫn từ POWO) ghi loài là cây gỗ ở vùng nhiệt đới ẩm. Chưa có dữ liệu kiểm chứng về chiều cao, lá, hoa, quả và mùa hoa quả.

3. Sinh thái và phân bố

GBIF ghi nhận 22 bản ghi tại Việt Nam, trong đó chỉ 4 bản ghi gắn tỉnh, đều ở Đồng Nai, và 2 bản ghi tại Campuchia. Chi Brownlowia phân bố ở châu Á nhiệt đới, gồm Campuchia, Lào, Thái Lan và Việt Nam, nhưng đây là phân bố của cả chi. Chưa có dữ liệu về sinh cảnh và độ cao của loài.

4. Công dụng và giá trị

Chưa có nguồn xác nhận về công dụng. Giá trị chính hiện biết là giá trị bảo tồn do loài được xếp nhóm nguy cấp.

5. Tình trạng bảo tồn

IUCN: VU (theo dữ liệu GBIF cung cấp; chưa kiểm tra trực tiếp trang IUCN nên chưa rõ năm đánh giá và tiêu chí). Chưa xác nhận tình trạng trong Sách Đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 84/2021/NĐ-CP.

Phân bố

Đông Nam Bộ
4 bản ghi GBIF có thông tin tỉnh đều ở Đồng Nai.
Việt Nam
GBIF có 22 bản ghi tại Việt Nam; chưa đủ nguồn để kết luận loài đặc hữu hay mức độ phổ biến.
Thế giới
GBIF có 2 bản ghi ở Campuchia; phạm vi phân bố thế giới của riêng loài chưa được xác nhận. Chi Brownlowia phân bố ở châu Á nhiệt đới (Campuchia, Lào, Thái Lan, Việt Nam).

Công dụng

  • Chưa có nguồn ghi nhận công dụng cụ thể
  • Giá trị bảo tồn: loài được IUCN xếp nhóm VU nên cần được quan tâm trong bảo tồn sinh cảnh tại Đồng Nai

Đặc điểm

Dạng sống
Cây gỗ (theo USDA, dẫn từ POWO), vùng nhiệt đới ẩm

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Chưa có dữ liệu.
Tưới nước
Chưa có dữ liệu.
Đất trồng
Chưa có dữ liệu.
Bón phân
Chưa có dữ liệu.
Nhân giống
Chưa có dữ liệu về nhân giống; cần nghiên cứu thêm.
Thu hoạch
Không áp dụng.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Brownlowia tabularis Pierre in Vietnam (0 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

  2. 2. POWO (Kew)

    POWO: chi Brownlowia Roxb. có hai loài được chấp nhận, gồm B. tabularis Pierre; họ Malvaceae; vùng bản địa của chi là châu Á nhiệt đới.

  3. 3. Wikidata

    Mã định danh GBIF 4259436, IPNI 833389-1, Tropicos 100300932, WFO wfo-0000572689; liên kết vi.wikipedia 'Bang (thực vật)'.

  4. 4. USDA APHIS CIRD

    Dạng sống: cây gỗ, vùng nhiệt đới ẩm (dẫn từ POWO).

  5. 5. Ảnh: GBIF

    Ảnh minh hoạ — Naturalis Biodiversity Center (http://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/), https://medialib.naturalis.nl/file/id/L.2348353/format/large

    Giấy phép: http://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/

  6. 6. Ảnh: GBIF

    Ảnh minh hoạ — Naturalis Biodiversity Center (http://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/), https://medialib.naturalis.nl/file/id/L.2348352/format/large

    Giấy phép: http://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/

  7. 7. Ảnh: GBIF

    Ảnh minh hoạ — Naturalis Biodiversity Center (http://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/), https://medialib.naturalis.nl/file/id/L.2348354/format/large

    Giấy phép: http://creativecommons.org/publicdomain/zero/1.0/

Trích dẫn trang này

Brownlowia tabularis (Brownlowia tabularis). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/brownlowia-tabularis (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Malvaceae

Xem tất cả 230 loài →
Sầu riêng (Durio zibethinus) Phổ biến

Sầu riêng

Durio zibethinus

Sầu riêng (danh pháp khoa học Durio zibethinus L.) thuộc chi Durio, họ Cẩm quỳ (Malvaceae) theo hệ thống phân loại hiện đại APG (trước đây xếp vào họ Gạo Bombacaceae). Chi Durio có

Khó 1825 ngày Malvaceae
Ca cao (Theobroma cacao) Phổ biến

Ca cao

Theobroma cacao

Ca cao (Theobroma cacao) — ‘thức ăn của các vị thần’ — là cây công nghiệp cho hạt ca cao, nguyên liệu chính của sô-cô-la. Có nguồn gốc Trung-Nam Mỹ, ca cao được đưa vào Việt Nam từ

Trung bình 1095 ngày Malvaceae
Đậu bắp (Abelmoschus esculentus)

Đậu bắp

Abelmoschus esculentus

Tên tiếng Việt: Đậu bắp Danh pháp khoa học: Abelmoschus esculentus Chi (Genus): Abelmoschus | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / g

Dễ trồng 45 ngày Malvaceae
Đay (Corchorus capsularis)

Đay

Corchorus capsularis

Tên tiếng Việt: Đay Danh pháp khoa học: Corchorus capsularis Chi (Genus): Corchorus | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu Ngu

Trung bình 730 ngày Malvaceae
Đay xanh (Corchorus olitorius)

Đay xanh

Corchorus olitorius

Tên tiếng Việt: Đay xanh Danh pháp khoa học: Corchorus olitorius Chi (Genus): Corchorus | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu

Trung bình 730 ngày Malvaceae
Bông vải (Gossypium hirsutum)

Bông vải

Gossypium hirsutum

Tên tiếng Việt: Bông vải Danh pháp khoa học: Gossypium hirsutum Chi (Genus): Gossypium | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp ngắn ngày / cây nguyên liệu

Trung bình 730 ngày Malvaceae
Dâm bụt (Hibiscus rosa-sinensis)

Dâm bụt

Hibiscus rosa-sinensis

Tên tiếng Việt: Dâm bụt Danh pháp khoa học: Hibiscus rosa-sinensis Chi (Genus): Hibiscus | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nhiệt

Trung bình 180 ngày Malvaceae
Kim ngân (Pachira aquatica)

Kim ngân

Pachira aquatica

Tên tiếng Việt: Kim ngân Danh pháp khoa học: Pachira aquatica Chi (Genus): Pachira | Họ (Family): Malvaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Trung/Nam Mỹ

Trung bình 180 ngày Malvaceae