Cladophora vagabunda
Cladophora vagabunda
Tên gọi khác: Cladophora (Cladophora vagabunda)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Cladophora vagabunda (L.) C.Hoek
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladophora vagabunda (L.) C.Hoek (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Chlorophyta → Lớp Ulvophyceae → Bộ Cladophorales → Họ Cladophoraceae → Chi Cladophora.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 5272441
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 11 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Phu Khanh Province, South Vietnam.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Nhatrang Bay; peninsula south of Cau Da Village containing the Bao Dai Villa complex; Nhatrang Bay; Black Rocks; Cau Da; Nha Trang; Nhatrang; Cua Be between Cau Da and Truong Dong.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1953 – 1999.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Fisher, J.R., Fisher, J.R. McDermid, K., Fisher, J.R.; McDermid, K., E. Y. Dawson, Dawson, E.Y., E. Yale Dawson.
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Herbarium Pacificum Algae Specimens; NMNH Extant Biology.
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
Công dụng
- Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 11 bản ghi tại Việt Nam
- Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Herbarium Pacificum Algae Specimens; NMNH Extant Biology
- Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Nhatrang Bay; peninsula south of Cau Da Village containing the Bao Dai Villa complex; Nhatrang Bay; Black Rocks; Cau Da; Nha Trang; Nhatrang; Cua Be between Cau Da and Truong Dong.
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Miền Trung
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng thảm thực vật tại Miền Trung.
- Tưới nước
- Chế độ ẩm và lượng mưa tự nhiên của vùng sinh thái Miền Trung.
- Đất trồng
- Sinh cảnh thực tế thu thập mẫu tại Miền Trung: Nha Trang, South Vietnam.
- Bón phân
- Cây sinh trưởng tự nhiên trong sinh cảnh bản địa, không dùng phân bón.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên theo loài.
- Thu hoạch
- Mẫu vật nghiên cứu tiêu bản khoa học; không khai thác bừa bãi.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Cladophora vagabunda (L.) C.Hoek in Vietnam (11 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
2. Herbarium Pacificum Algae Specimens
Mẫu vật lưu trữ tại: Herbarium Pacificum Algae Specimens.
Giấy phép: GBIF Contributor Dataset
Trích dẫn trang này
Cladophora vagabunda (Cladophora vagabunda). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/cladophora-cladophora-vagabunda (truy cập 22/10/2026).


