Cyptodontopsis leveillei (Cyptodontopsis leveillei)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Cyptodontopsis leveillei

Cyptodontopsis leveillei

Tên gọi khác: Cyptodontopsis (Cyptodontopsis leveillei)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Cyptodontopsis leveillei (Thér.) P.Rao & Enroth
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyptodontopsis leveillei (Thér.) P.Rao & Enroth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Bryophyta → Lớp Bryopsida → Bộ Hypnales → Họ Cryphaeaceae → Chi Cyptodontopsis.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 2678333

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 13 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Tonkin.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Chapa; Chapa, enlaçant les branches d'un petit Ficus; Tonkin: Chapa.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 1924 – 1924.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Pételot, P.A., Paul Alfred Pételot.

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 13 bản ghi tại Việt Nam
  • Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF)
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Chapa; Chapa, enlaçant les branches d'un petit Ficus; Tonkin: Chapa.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Cyptodontopsis leveillei (Thér.) P.Rao & Enroth in Vietnam (13 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

Trích dẫn trang này

Cyptodontopsis leveillei (Cyptodontopsis leveillei). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/cyptodontopsis-cyptodontopsis-leveillei (truy cập 22/10/2026).

Cùng họ Cryphaeaceae

Pilotrichopsis dentata (Pilotrichopsis dentata)

Pilotrichopsis dentata

Danh pháp khoa học chuẩn: Pilotrichopsis dentata (Mitt.) Besch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Pilotrichopsis dentata (Mitt.) Besch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Cryphaeaceae
Schoenobryum concavifolium (Schoenobryum concavifolium)

Schoenobryum concavifolium

Danh pháp khoa học chuẩn: Schoenobryum concavifolium (Griff.) Gangulee Tên chấp nhận (Accepted Name): Schoenobryum concavifolium (Griff.) Gangulee (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Cryphaeaceae