Diếp cá (Houttuynia cordata)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Diếp cá

Houttuynia cordata

Tên gọi khác: Dấp cá, Giấp cá, Ngư tinh thảo, Lá dấp, Fish mint

Diếp cá (Houttuynia cordata) — còn gọi là dấp cá, giấp cá — là rau gia vị + dược liệu đặc trưng của Việt Nam, có mùi tanh nhẹ giống cá (vì vậy tên khoa học cordata + tên tiếng Việt). Cây thân thảo bò lan lâu năm cao 20–40cm, lá đơn hình tim đường kính 4–8cm, mặt trên xanh thẫm, mặt dưới tím nhạt. Hoa nhỏ vàng đứng thành cụm có 4 lá bắc trắng giống hoa. Cây mọc hoang lẫn trồng phổ biến khắp Việt Nam, ưa đất ẩm bóng. Đông y: ngư tinh thảo — vị tanh, tính mát, có tác dụng kháng viêm, thanh nhiệt, lợi tiểu, chữa viêm họng, mụn nhọt, viêm phổi. Nghiên cứu hiện đại xác nhận hoạt tính kháng khuẩn rộng (S. aureus, Pseudomonas) và kháng virus cúm. Phổ biến trong văn hoá ẩm thực phía Nam như rau sống ăn cùng bánh xèo, gỏi cuốn, cá lóc nướng.

Phân bố

Miền Bắc
Hà Nội ngoại thành, Hưng Yên, Hà Tây, các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ
Miền Trung
Quảng Ngãi, Quảng Nam, Huế
Miền Nam
TP.HCM (Hóc Môn, Củ Chi), Tiền Giang, Bến Tre, Long An
Vietnam wide
Trồng và mọc tự nhiên khắp các vùng ẩm Việt Nam

Công dụng

  • Rau sống ăn kèm gỏi cuốn, bánh xèo, bánh khoái Huế, cá lóc nướng
  • Sinh tố diếp cá giải nhiệt mùa hè
  • Sắc nước uống chữa viêm phế quản, viêm họng
  • Lá tươi giã đắp mụn nhọt, vết thương nhỏ
  • Đông y: ngư tinh thảo trong các bài thuốc thanh nhiệt giải độc
  • Trà diếp cá đóng gói — sản phẩm thực phẩm chức năng

Đặc điểm

Dạng cây
Cây thân thảo bò lan lâu năm
Average height cm
20-40
Chu kỳ kinh doanh (năm)
3-5
Yield kg per m2 per thang
0.8-1.5

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
ƯA BÓNG NHẸ — che 50–70% tối ưu; nắng đầy đủ vẫn sống nhưng lá nhỏ.
Tưới nước
Cần ẩm đất liên tục — tưới 1–2 lần/ngày, không để khô. Lý tưởng tưới phun sương hoặc trồng cạnh mương nước.
Đất trồng
Đất phù sa, đất bùn, đất ven mương suối, đất giàu mùn, pH 5.5–7.0. Cây ưa đất ẩm ướt, có thể trồng ven ao, dưới giàn ẩm. Lên luống thấp hoặc trồng phẳng. Khoảng cách 15×20cm.
Bón phân
Bón lót 2–3kg phân chuồng hoai/m² + 30g lân + phân hữu cơ vi sinh. Định kỳ tưới nước phân trùn quế hoặc nước vo gạo lên men 2 tuần/lần. Tránh đạm cao — lá mất mùi đặc trưng.
Nhân giống
Giâm cành/giâm thân ngầm — đào lấy đoạn thân ngầm dài 10–15cm có 2–3 mắt mầm, trồng vùi 3–5cm. Tỉ lệ sống cực cao. Tách bụi cũng phổ biến.
Thu hoạch
Hái lá khi cây cao 20–25cm, cắt cách gốc 5–7cm để cây tái sinh. Có thể thu liên tục 4–6 lần/năm. Lá tươi tốt nhất; có thể phơi khô làm dược liệu.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Viện Dược liệu — Bộ Y tế

    Dược điển Việt Nam V — Chuyên luận Ngư tinh thảo (Herba Houttuyniae).

    Giấy phép: Tài liệu công vụ y tế — trích dẫn

  2. 2. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Diếp cá trồng quy mô trong nhà lưới.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  3. 3. Wikipedia tiếng Việt

    Diếp cá — Wikipedia tiếng Việt.

    Giấy phép: CC BY-SA 4.0

  4. 4. Plants of the World Online (Kew)

    Houttuynia cordata Thunb. — POWO.

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Diếp cá (Houttuynia cordata). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/diep-ca (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Saururaceae

Gymnotheca chinensis (Gymnotheca chinensis)

Gymnotheca chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnotheca chinensis Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnotheca chinensis Decne. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Saururaceae
Saururus chinensis (Saururus chinensis)

Saururus chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Saururus chinensis (Lour.) Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Saururus chinensis (Lour.) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Saururaceae