Saururus chinensis (Saururus chinensis)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Saururus chinensis

Saururus chinensis

Tên gọi khác: Saururus (Saururus chinensis)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Saururus chinensis (Lour.) Baill.
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Saururus chinensis (Lour.) Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Piperales → Họ Saururaceae → Chi Saururus.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 7979280

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 16 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Ninh Bình, Ninh Binh, Cao Bang, Hoa Binh.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Ninh Hải, Hoa Lư District, Ninh Bình, Vietnam; Van Long Wetland Nature Reserve, Gia Viễn, Ninh Bình, Vietnam; Gia Van, Ninh Binh, Vietnam; Ninh Hải, Hoa Lư, Ninh Bình, Vietnam; Vietnam, Ninh Binh Prov., Nho Quan Dist., Cuc Phuong National Park, Yen Quang village.; Nho Quan District, Cuc Phuong NP, Yen Quang Village..
  • Độ cao phân bố ghi nhận: 0m – 1025m so với mực nước biển.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 1886 – 2026.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Damon Tighe, Mark Clarke, Chien Lee, Shawn O'Donnell, Xinh MV, M. V. Xinh.

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: iNaturalist research-grade observations; Tropicos; NMNH Extant Biology; Vascular plants.
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 16 bản ghi tại Việt Nam
  • Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: iNaturalist research-grade observations; Tropicos; NMNH Extant Biology; Vascular plants
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Ninh Hải, Hoa Lư District, Ninh Bình, Vietnam; Van Long Wetland Nature Reserve, Gia Viễn, Ninh Bình, Vietnam; Gia Van, Ninh Binh, Vietnam; Ninh Hải, Hoa Lư, Ninh Bình, Vietnam; Vietnam, Ninh Binh Prov., Nho Quan Dist., Cuc Phuong National Park, Yen Quang village.; Nho Quan District, Cuc Phuong NP, Yen Quang Village..
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Miền Bắc

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng thảm thực vật tại Miền Bắc.
Tưới nước
Chế độ ẩm và lượng mưa tự nhiên của vùng sinh thái Miền Bắc.
Đất trồng
Sinh cảnh thực tế thu thập mẫu tại Miền Bắc: Ninh Hải, Hoa Lư District, Ninh Bình, Vietnam, Van Long Wetland Nature Reserve, Gia Viễn, Ninh Bình, Vietnam, Gia Van, Ninh Binh, Vietnam, Ninh Hải, Hoa Lư, Ninh Bình, Vietnam, Vietnam, Ninh Binh Prov., Nho Quan Dist., Cuc Phuong National Park, Yen Quang village., Nho Quan District, Cuc Phuong NP, Yen Quang Village..
Bón phân
Cây sinh trưởng tự nhiên trong sinh cảnh bản địa, không dùng phân bón.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên theo loài.
Thu hoạch
Mẫu vật nghiên cứu tiêu bản khoa học; không khai thác bừa bãi.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Saururus chinensis (Lour.) Baill. in Vietnam (16 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

  2. 2. iNaturalist research-grade observations

    Mẫu vật lưu trữ tại: iNaturalist research-grade observations.

    Giấy phép: GBIF Contributor Dataset

Trích dẫn trang này

Saururus chinensis (Saururus chinensis). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/saururus-saururus-chinensis (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Saururaceae

Diếp cá (Houttuynia cordata) Phổ biến

Diếp cá

Houttuynia cordata

Diếp cá (Houttuynia cordata) — còn gọi là dấp cá, giấp cá — là rau gia vị + dược liệu đặc trưng của Việt Nam, có mùi tanh nhẹ giống cá (vì vậy tên khoa học cordata + tên tiếng Việt

Dễ trồng 90 ngày Saururaceae
Gymnotheca chinensis (Gymnotheca chinensis)

Gymnotheca chinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Gymnotheca chinensis Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gymnotheca chinensis Decne. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Saururaceae