
Đinh lăng
Polyscias fruticosa
Tên gọi khác: Đinh lăng lá nhỏ, Đinh lăng nếp, Cây gỏi cá, Sâm Nam Dương, Ming aralia
Đinh lăng (Polyscias fruticosa), họ Nhân sâm (Araliaceae), là cây dược liệu quý được Hải Thượng Lãn Ông coi như ‘nhân sâm của người nghèo’. Cây gỗ nhỏ thường xanh cao 1–2m, thân nhẵn có sẹo lá, lá kép xẻ rất nhiều lần thành các thuỳ nhỏ răng cưa, lá non non thường được dùng ăn sống. Hoa cụm trắng nhỏ. Phần dược dụng chính là rễ (đặc biệt rễ con) — chứa saponin triterpenoid, polyacetylene, alkaloid; tác dụng tăng sức bền, giảm mệt mỏi, cải thiện trí nhớ, an thần nhẹ. Lá cũng có dược tính tương tự nhưng yếu hơn. Việt Nam có nhiều dạng đinh lăng: đinh lăng lá nhỏ (Polyscias fruticosa — dược liệu chính), đinh lăng lá tròn (P. balfouriana — chủ yếu cảnh), đinh lăng đĩa (P. scutellaria). Vùng trồng chuyên canh: Nam Định (Hải Hậu), Thái Bình.
Phân bố
- Miền Bắc
- Nam Định (Hải Hậu — vùng đinh lăng lớn nhất, ~500 ha), Thái Bình, Ninh Bình, Hưng Yên
- Miền Trung
- Thanh Hoá, Nghệ An, Hà Tĩnh
- Miền Nam
- TP.HCM (vườn dược liệu), Đồng Nai, Bình Phước
Công dụng
- Rễ đinh lăng sao vàng ngâm rượu — bồi bổ, an thần
- Rễ sắc nước uống tăng sức bền (vận động viên), giảm mệt mỏi
- Lá non ăn sống cuốn gỏi cá, gỏi mực, bánh xèo
- Lá khô gối đầu trẻ em — dân gian nói an thần (cần kiểm chứng)
- Đông y trong các bài thuốc bổ khí, dưỡng huyết
- Cây cảnh hoá — lá đẹp, dễ tỉa tạo dáng
Đặc điểm
- Dạng cây
- Cây gỗ nhỏ thường xanh
- Chiều cao (m)
- 1-2
- First harvest re years
- 3-5 (rễ đủ dược tính)
- Yield kg re kho per ha
- 1500-3000 (sau 3-5 năm)
- Saponin content percent dry
- 1.5-3.0
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Chịu bóng tốt, có thể trồng dưới tán cây ăn quả; nắng đầy đủ vẫn sống nhưng lá vàng nhạt.
- Tưới nước
- Tưới đều mùa khô 2–3 lần/tuần. Cây trưởng thành chịu khô tốt nhưng để có sinh khối tốt cần tưới đầy đủ.
- Đất trồng
- Đất phù sa, đất thịt nhẹ giàu mùn, pH 5.5–7.0, thoát nước. Hố 40×40×40cm bón lót 5–8kg phân chuồng + 0.3kg lân + 0.3kg vôi. Khoảng cách 0.8×1m (~12.500 cây/ha) cho trồng chuyên canh.
- Bón phân
- Bón thúc đợt 1 (2 tháng sau trồng): NPK 16-16-8 0.2kg/cây. Hằng năm bón 10kg hữu cơ + 0.3kg NPK/cây chia 2 đợt vào đầu và giữa mùa mưa. Không lạm dụng đạm — cây thân yếu, dược tính giảm.
- Nhân giống
- Giâm cành — cắt cành bánh tẻ 15–25cm có 4–5 mắt, cắm vào cát ẩm hoặc trồng trực tiếp đất tơi ẩm. Tỉ lệ sống cao. Cũng có thể trồng hạt nhưng ít phổ biến (hạt khó nảy mầm).
- Thu hoạch
- Lá: hái lá non quanh năm dùng ăn hoặc làm thuốc, không hái quá nhiều giai đoạn cây 1–2 tuổi. Rễ: thu sau 3–5 năm (3 năm trở lên rễ mới đủ dược tính). Đào toàn bộ rễ, rửa sạch đất, cắt rễ tơ, phơi/sấy 50–60°C đến độ ẩm ≤12%. Cây ≥5 năm tuổi có rễ to bằng cổ tay, giá trị cao.
Nguồn tham khảo
Dược điển Việt Nam V — Chuyên luận Đinh lăng (Radix Polysciatis).
Giấy phép: Tài liệu công vụ y tế — trích dẫn
2. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT
Quy trình trồng cây dược liệu — Đinh lăng.
Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành
Báo Nông nghiệp VN — Đinh lăng Hải Hậu Nam Định và chuỗi giá trị dược liệu.
Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc
4. Plants of the World Online (Kew)
Polyscias fruticosa (L.) Harms — POWO.
Giấy phép: CC BY 3.0
Trích dẫn trang này
Đinh lăng (Polyscias fruticosa). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/dinh-lang (truy cập 21/10/2026).






