Fimbristylis alata
Fimbristylis alata
Tên gọi khác: Fimbristylis (Fimbristylis alata)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Fimbristylis alata E.G.Camus
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Fimbristylis alata E.G.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Liliopsida → Bộ Poales → Họ Cyperaceae → Chi Fimbristylis.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 2708525
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Hoa Binh.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Me Kong Bassac.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1866 – 1866.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Thorel C.
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định
- Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Fimbristylis alata.
- Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (GBIF Herbarium).
Công dụng
- Giữ đất chống sạt lở bờ dốc, kè sông suối và ổn định thảm thực vật tại các vùng đất ngập nước tự nhiên
- Lọc nước sinh học tự nhiên, hấp thụ dư lượng dinh dưỡng và kim loại nặng trong sinh cảnh đất ngập nước
- Một số loài cung cấp nguyên liệu đan lát thủ công mỹ nghệ (chiếu cói, làn, giỏ) hoặc làm thức ăn cho gia súc
- Góp phần bảo tồn hệ sinh thái bãi bồi, đất ngập nước và duy trì đa dạng sinh học bản địa
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Fimbristylis alata E.G.Camus in Vietnam (0 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
Trích dẫn trang này
Fimbristylis alata (Fimbristylis alata). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/fimbristylis-fimbristylis-alata (truy cập 21/10/2026).






