Hồ tiêu (Piper nigrum)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Hồ tiêu

Piper nigrum

Tên gọi khác: Tiêu đen, Tiêu trắng, Tiêu Lộc Ninh, Tiêu Chư Sê, Tiêu Phú Quốc

Hồ tiêu (Piper nigrum) là cây gia vị-công nghiệp quan trọng của Việt Nam — quốc gia sản xuất và xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất thế giới (chiếm 35–40% nguồn cung toàn cầu, ~180–230 nghìn tấn/năm). Cây leo thân thảo lâu năm, bám trụ (cây sống muồng đen, lồng mức, gòn hoặc trụ bê tông/gạch), cao 4–8m. Lá đơn, mép nguyên, có gân nổi rõ. Cụm hoa dạng đuôi sóc dài 5–15cm, quả hạch nhỏ tròn 3–6mm. Quả thu khi xanh phơi khô → tiêu đen; thu khi chín bóc vỏ → tiêu trắng (sọ). Vị cay nồng từ piperine (5–9%). Vùng trồng chủ lực: Tây Nguyên (Gia Lai-Chư Sê, Đắk Lắk, Đắk Nông), Đông Nam Bộ (Bình Phước-Lộc Ninh, Đồng Nai, Bà Rịa-Vũng Tàu), Phú Quốc (hạt nhỏ, cay nồng, có chỉ dẫn địa lý).

Phân bố

Miền Nam
Bình Phước (Lộc Ninh — đặc sản chỉ dẫn địa lý), Đồng Nai, Bà Rịa-Vũng Tàu, Phú Quốc
Highland
Gia Lai (Chư Sê, Chư Pưh — vùng tiêu lớn nhất nhưng đã giảm mạnh vì dịch chết nhanh chết chậm), Đắk Lắk, Đắk Nông

Công dụng

  • Gia vị nấu ăn — tiêu đen, tiêu trắng, tiêu xanh tươi/ngâm
  • Tiêu xay xuất khẩu (whole + ground)
  • Tinh dầu hồ tiêu cho mỹ phẩm, nước hoa
  • Chiết xuất piperine bổ sung thực phẩm chức năng (tăng hấp thu turmeric)
  • Tiêu xanh đóng hộp — đặc sản

Đặc điểm

Dạng cây
Dây leo lâu năm
Chiều cao (m)
4-6
First harvest years
3-4
Chu kỳ kinh doanh (năm)
15-20
Piperine content percent
5-9
Yield kg per ha per year
2500-4500 (thâm canh)

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Cần che bóng 50–70% trong năm đầu. Cây trưởng thành che 30–40% (trụ sống tự nhiên che) cho năng suất bền vững, hơn là trồng thuần với trụ chết.
Tưới nước
Tưới đều mùa khô, 30–50 lít/trụ/tuần. KHÔNG để gốc đọng nước. Tốt nhất dùng tưới nhỏ giọt + phủ rơm rạ. Trước phân hoá hoa tạo hạn nhẹ 25–30 ngày sau đó tưới đầy đủ để hoa bung đồng loạt.
Đất trồng
Đất đỏ bazan, đất sét pha thịt thoát nước rất tốt, pH 5.5–6.5. KHẮT KHE về thoát nước — hồ tiêu cực kỳ kỵ úng, là nguyên nhân chính của bệnh chết nhanh. Tầng canh tác sâu ≥1m. Hố 50×50×50cm bón lót 15kg hữu cơ + 0.5kg lân + 0.5kg vôi + Trichoderma. Lên luống cao 30–40cm + đào rãnh thoát nước sâu 50–80cm là BẮT BUỘC. Khoảng cách trồng 2.5×2.5m (1600 trụ/ha).
Bón phân
Cây kinh doanh: 250–350kg N + 100–150kg P2O5 + 250–350kg K2O/ha/năm chia 4 đợt + 20–30 tấn phân chuồng hoai/ha mỗi 2 năm + 0.5kg vôi/trụ/năm. Bón TUYỆT ĐỐI không cào xới sâu vì rễ tiêu nông (15–30cm); rắc trên mặt + phủ rơm. Bổ sung canxi-bo, magie, kẽm phun lá.
Nhân giống
Giâm hom thân hoặc hom ác (cành cho trái). Hom ác cho trái nhanh (12–18 tháng) nhưng tuổi vườn ngắn; hom thân lâu trái hơn (24 tháng) nhưng bền 20 năm. Hiện đang phổ biến nuôi cấy mô tạo cây con sạch bệnh.
Thu hoạch
Năm thứ 3 cho trái đầu, năm thứ 5 ổn định. Tiêu đen: hái khi 5–10% quả đầu chùm chuyển đỏ, phơi cả chùm 6–8 ngày, vỏ chuyển đen nhăn. Tiêu trắng: hái khi 75% quả chín đỏ, ngâm nước 7–10 ngày để vỏ tự bong, rồi phơi. Tiêu xanh sấy lạnh: hái khi quả non còn xanh, sấy ngay ở -40°C giữ màu xanh.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Cục Trồng trọt — Bộ NN&PTNT

    Quy trình canh tác hồ tiêu bền vững — Cục Trồng trọt.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ — trích dẫn cơ quan ban hành

  2. 2. Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam (VAAS)

    Viện KHKT Nông Lâm Tây Nguyên — Phòng trừ tổng hợp bệnh chết nhanh, chết chậm hồ tiêu.

    Giấy phép: Tài liệu khoa học — trích dẫn

  3. 3. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Khủng hoảng hồ tiêu Chư Sê và phục hồi bền vững.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  4. 4. Plants of the World Online (Kew)

    Piper nigrum L. — POWO.

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Hồ tiêu (Piper nigrum). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/ho-tieu (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Piperaceae

Xem tất cả 56 loài →
Lá lốt (Piper lolot) Phổ biến

Lá lốt

Piper lolot

Lá lốt (Piper sarmentosum, danh pháp Piper lolot là synonym) là cây thân thảo leo-bò họ Hồ tiêu, lá to hình tim đường kính 8–15cm có mùi thơm đặc trưng, được trồng khắp Việt Nam và

Dễ trồng 90 ngày Piperaceae
Peperomia dưa hấu (Peperomia argyreia)

Peperomia dưa hấu

Peperomia argyreia

Tên tiếng Việt: Peperomia dưa hấu Danh pháp khoa học: Peperomia argyreia Chi (Genus): Peperomia | Họ (Family): Piperaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên

Trung bình 180 ngày Piperaceae
Trầu không (Piper betle)

Trầu không

Piper betle

Tên tiếng Việt: Trầu không Danh pháp khoa học: Piper betle Chi (Genus): Piper | Họ (Family): Piperaceae Phân nhóm chuyên ngành: Dây leo Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam Á/Đông Nam Á

Trung bình 180 ngày Piperaceae
Peperomia bavina (Peperomia bavina)

Peperomia bavina

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia bavina C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia bavina C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia blanda (Peperomia blanda)

Peperomia blanda

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia blanda (Jacq.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia blanda (Jacq.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia harmandii (Peperomia harmandii)

Peperomia harmandii

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia harmandii C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia harmandii C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia leptostachya (Peperomia leptostachya)

Peperomia leptostachya

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia leptostachya Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia leptostachya Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia parcicilia (Peperomia parcicilia)

Peperomia parcicilia

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia parcicilia C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia parcicilia C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Piperaceae