Lá lốt (Piper lolot)
Đã đối chiếu nguồn Phổ biến

Lá lốt

Piper lolot

Tên gọi khác: Tất bát, Lolot pepper, Wild betel

Lá lốt (Piper sarmentosum, danh pháp Piper lolot là synonym) là cây thân thảo leo-bò họ Hồ tiêu, lá to hình tim đường kính 8–15cm có mùi thơm đặc trưng, được trồng khắp Việt Nam và Đông Nam Á. Cây bò sát đất hoặc leo nhẹ, cao 30–60cm khi đứng. Hoa cụm hình đuôi sóc nhỏ. Lá lốt là gia vị + dược liệu quen thuộc, dùng gói bò, chả lá lốt, cuốn thịt nướng, nấu canh ốc, om lươn. Đông y: cả cây lá lốt dùng chữa đau nhức xương khớp, ra mồ hôi tay chân, đau bụng lạnh — sắc uống hoặc ngâm chân. Lá lốt cùng họ với hồ tiêu nhưng không có vị cay sắc, mùi nhẹ và mềm hơn nhiều. Phân biệt với lá trầu không (Piper betle — lá nhỏ hơn, nhọn hơn, mùi khác).

Phân bố

Miền Bắc
Hà Nội ngoại thành, Hải Dương, Bắc Ninh
Miền Trung
Khắp các tỉnh
Miền Nam
TP.HCM, Long An, Tiền Giang, Đồng Nai
Vietnam wide
Trồng khắp cả nước, vườn gia đình + thương mại

Công dụng

  • Chả lá lốt — món ăn truyền thống không thể thiếu
  • Bò lá lốt nướng — đặc sản miền Nam
  • Nấu canh ốc, canh chuối đậu, om lươn, om ếch
  • Sắc nước uống chữa đau nhức xương khớp (đông y)
  • Lá lốt giã đắp vết bỏng nhẹ (dân gian)
  • Ngâm chân lá lốt + muối + gừng giảm mồ hôi tay chân

Đặc điểm

Dạng cây
Cây thân thảo bò lan lâu năm
Average height cm
30-60
Chu kỳ kinh doanh (năm)
3-5
Yield kg per m2 per thang
0.5-1

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
ƯA BÓNG — trồng dưới tán cây ăn quả, dưới giàn lưới đen 50–70% là tối ưu. Nắng gắt làm lá nhỏ, vàng nhạt.
Tưới nước
Tưới đều giữ ẩm đất, đặc biệt mùa khô (1–2 lần/ngày). Lá lốt là cây ưa ẩm — thiếu nước lá héo, cuốn nhanh.
Đất trồng
Đất thịt nhẹ giàu mùn, đất phù sa, pH 5.5–6.5. Lá lốt ưa đất tơi xốp, ẩm. Cày bừa kỹ, lên luống thấp 10–15cm. Khoảng cách 20×30cm hoặc trồng thành luống dày dưới tán cây.
Bón phân
Bón lót 2kg phân chuồng hoai + 30g lân + 50g phân hữu cơ vi sinh/m². Tưới phân chuồng pha loãng 1:20 hoặc nước phân trùn quế 2 tuần/lần. Bón nhiều mùn → lá to xanh đậm và mùi đậm.
Nhân giống
Giâm cành — cắt đoạn cành dài 15–25cm có 2–3 mắt, cắm nghiêng 30–45° trong đất ẩm, ra rễ sau 7–14 ngày. Tỉ lệ thành công gần 100%. Cũng có thể tách bụi từ cây mẹ.
Thu hoạch
Bắt đầu hái sau 2–3 tháng trồng. Cắt lá già và bánh tẻ, không cắt lá non. Có thể thu liên tục 3–4 lần/tháng. Đốn cải tạo sau mỗi 2–3 năm khi cây già.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Viện Dược liệu — Bộ Y tế

    Cây thuốc và động vật làm thuốc ở Việt Nam — Tập 2 — Piper sarmentosum/lolot.

    Giấy phép: Tài liệu công vụ y tế — trích dẫn

  2. 2. Báo Nông nghiệp Việt Nam

    Báo Nông nghiệp VN — Mô hình lá lốt vườn nhà tại Hóc Môn.

    Giấy phép: © Báo Nông nghiệp VN — trích dẫn link gốc

  3. 3. Wikipedia tiếng Việt

    Lá lốt — Wikipedia tiếng Việt.

    Giấy phép: CC BY-SA 4.0

  4. 4. Plants of the World Online (Kew)

    Piper sarmentosum Roxb. — POWO (Piper lolot is treated as synonym).

    Giấy phép: CC BY 3.0

Trích dẫn trang này

Lá lốt (Piper lolot). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/la-lot (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Piperaceae

Xem tất cả 56 loài →
Hồ tiêu (Piper nigrum) Phổ biến

Hồ tiêu

Piper nigrum

Hồ tiêu (Piper nigrum) là cây gia vị-công nghiệp quan trọng của Việt Nam — quốc gia sản xuất và xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất thế giới (chiếm 35–40% nguồn cung toàn cầu, ~180–230 nghì

Khó 1095 ngày Piperaceae
Peperomia dưa hấu (Peperomia argyreia)

Peperomia dưa hấu

Peperomia argyreia

Tên tiếng Việt: Peperomia dưa hấu Danh pháp khoa học: Peperomia argyreia Chi (Genus): Peperomia | Họ (Family): Piperaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên

Trung bình 180 ngày Piperaceae
Trầu không (Piper betle)

Trầu không

Piper betle

Tên tiếng Việt: Trầu không Danh pháp khoa học: Piper betle Chi (Genus): Piper | Họ (Family): Piperaceae Phân nhóm chuyên ngành: Dây leo Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam Á/Đông Nam Á

Trung bình 180 ngày Piperaceae
Peperomia bavina (Peperomia bavina)

Peperomia bavina

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia bavina C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia bavina C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia blanda (Peperomia blanda)

Peperomia blanda

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia blanda (Jacq.) Kunth Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia blanda (Jacq.) Kunth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia harmandii (Peperomia harmandii)

Peperomia harmandii

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia harmandii C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia harmandii C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia leptostachya (Peperomia leptostachya)

Peperomia leptostachya

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia leptostachya Hook. & Arn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia leptostachya Hook. & Arn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Piperaceae
Peperomia parcicilia (Peperomia parcicilia)

Peperomia parcicilia

Danh pháp khoa học chuẩn: Peperomia parcicilia C.DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Peperomia parcicilia C.DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Piperaceae