Illicium burmanicum (Illicium burmanicum)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Illicium burmanicum

Illicium burmanicum

Tên gọi khác: Illicium (Illicium burmanicum)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Illicium burmanicum E.H.Wilson
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Illicium burmanicum E.H.Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Austrobaileyales → Họ Schisandraceae → Chi Illicium.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 3592276

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 1963 – 1963.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Các nhà nghiên cứu và thực vật học thực địa.

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định

  • Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Illicium burmanicum.
  • Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (Edinburgh (E) Herbarium Specim).

5. Dữ liệu bổ sung từ Bách khoa toàn thư Wikipedia Tiếng Việt

  • Tóm tắt mô tả & Định danh (loài): Illicium burmanicum là một loài thực vật có hoa trong họ Schisandraceae. Loài này được E.H. Wilson miêu tả khoa học đầu tiên năm 1926.
  • Nguồn thông tin tra cứu: [Wikipedia Tiếng Việt: Illicium burmanicum](https://vi.wikipedia.org/wiki/Illicium_burmanicum)

Công dụng

  • Góp phần bảo vệ thảm thực bì tự nhiên, giữ ẩm đất và duy trì cân bằng chu trình thủy văn rừng nhiệt đới
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê đa dạng sinh học và lưu trữ nguồn gen thực vật bản địa quý giá
  • Cung cấp sinh khối tự nhiên, tạo môi trường sinh cảnh và nơi cư ngụ cho các loài sinh vật bản địa
  • Tiềm năng nghiên cứu khai thác ứng dụng trong y dược học, nông lâm nghiệp sinh thái và phục hồi cảnh quan tự nhiên

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Illicium burmanicum E.H.Wilson in Vietnam (0 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

Trích dẫn trang này

Illicium burmanicum (Illicium burmanicum). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/illicium-illicium-burmanicum (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Schisandraceae

Xem tất cả 31 loài →
Hồi (Illicium verum)

Hồi

Illicium verum

Tên tiếng Việt: Hồi Danh pháp khoa học: Illicium verum Chi (Genus): Illicium | Họ (Family): Schisandraceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây công nghiệp lâu năm / cây nguyên liệu Nguồn g

Trung bình 730 ngày Schisandraceae
Illicium anisatum (Illicium anisatum)

Illicium anisatum

Danh pháp khoa học chuẩn: Illicium anisatum L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Illicium anisatum L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Trung bình 365 ngày Schisandraceae
Illicium difengpi (Illicium difengpi)

Illicium difengpi

Danh pháp khoa học chuẩn: Illicium difengpi B.N.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Illicium difengpi B.N.Chang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Schisandraceae
Illicium floridanum (Illicium floridanum)

Illicium floridanum

Danh pháp khoa học chuẩn: Illicium floridanum J.Ellis Tên chấp nhận (Accepted Name): Illicium floridanum J.Ellis (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Schisandraceae
Illicium griffithii (Illicium griffithii)

Illicium griffithii

Danh pháp khoa học chuẩn: Illicium griffithii Hook.fil. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Illicium griffithii Hook.fil. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Schisandraceae
Illicium henryi (Illicium henryi)

Illicium henryi

Danh pháp khoa học chuẩn: Illicium henryi Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Illicium henryi Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Schisandraceae
Illicium macranthum (Illicium macranthum)

Illicium macranthum

Danh pháp khoa học chuẩn: Illicium macranthum A.C.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Illicium macranthum A.C.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Schisandraceae
Illicium majus (Illicium majus)

Illicium majus

Danh pháp khoa học chuẩn: Illicium majus Hook.fil. & Thomson Tên chấp nhận (Accepted Name): Illicium majus Hook.fil. & Thomson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Schisandraceae