Millerella myrioclada (Millerella myrioclada)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Millerella myrioclada

Millerella myrioclada

Tên gọi khác: Millerella (Millerella myrioclada)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Millerella myrioclada (Børgesen) G.H.Boo
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Millerella myrioclada (Børgesen) G.H.Boo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Rhodophyta → Lớp Florideophyceae → Bộ Gelidiales → Họ Gelidiellaceae → Chi Millerella.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 10591277

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 3 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Phu Khanh Province.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: East of Cu Lao; Shore east of cu lao; rocky shore just east of Cu Lao.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 1953 – 1953.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: E. Y. Dawson, E. Yale Dawson.

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: NMNH Extant Biology.
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

Công dụng

  • Góp phần bảo vệ thảm thực bì tự nhiên, giữ ẩm đất và duy trì cân bằng chu trình thủy văn rừng nhiệt đới
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê đa dạng sinh học và lưu trữ nguồn gen thực vật bản địa quý giá
  • Cung cấp sinh khối tự nhiên, tạo môi trường sinh cảnh và nơi cư ngụ cho các loài sinh vật bản địa
  • Tiềm năng nghiên cứu khai thác ứng dụng trong y dược học, nông lâm nghiệp sinh thái và phục hồi cảnh quan tự nhiên

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: East of Cu Lao; Shore east of cu lao; rocky shore just east of Cu Lao.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Millerella myrioclada (Børgesen) G.H.Boo in Vietnam (3 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

  2. 2. NMNH Extant Biology

    Mẫu vật lưu trữ tại: NMNH Extant Biology.

    Giấy phép: GBIF Contributor Dataset

Trích dẫn trang này

Millerella myrioclada (Millerella myrioclada). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/millerella-millerella-myrioclada (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Gelidiellaceae

Gelidiella acerosa (Gelidiella acerosa)

Gelidiella acerosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Gelidiella acerosa (Forssk.) Feldmann & G.Hamel Tên chấp nhận (Accepted Name): Gelidiella acerosa (Forssk.) Feldmann & G.Hamel (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Gelidiellaceae
Gelidiella fanii (Gelidiella fanii)

Gelidiella fanii

Danh pháp khoa học chuẩn: Gelidiella fanii S.-M.Lin, 2008 Tên chấp nhận (Accepted Name): Gelidiella fanii S.-M.Lin, 2008 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Trung bình 365 ngày Gelidiellaceae
Parviphycus pannosus (Parviphycus pannosus)

Parviphycus pannosus

Danh pháp khoa học chuẩn: Parviphycus pannosus (Feldmann) G.Furnari Tên chấp nhận (Accepted Name): Parviphycus pannosus (Feldmann) G.Furnari (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Gelidiellaceae