Mitreola pedicellata (Mitreola pedicellata)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Mitreola pedicellata

Mitreola pedicellata

Tên gọi khác: Mitreola (Mitreola pedicellata)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Mitreola pedicellata Benth.
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitreola pedicellata Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Gentianales → Họ Loganiaceae → Chi Mitreola.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 5645216

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 2025 – 2025.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Các nhà nghiên cứu và thực vật học thực địa.

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định

  • Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Mitreola pedicellata.
  • Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (GBIF Herbarium).

5. Dữ liệu bổ sung từ Bách khoa toàn thư Wikipedia Tiếng Việt

  • Tóm tắt mô tả & Định danh (loài): Mitreola pedicellata là một loài thực vật có hoa trong họ Mã tiền. Loài này được Benth. mô tả khoa học đầu tiên năm 1857.
  • Nguồn thông tin tra cứu: [Wikipedia Tiếng Việt: Mitreola pedicellata](https://vi.wikipedia.org/wiki/Mitreola_pedicellata)

Công dụng

  • Góp phần bảo vệ thảm thực bì tự nhiên, giữ ẩm đất và duy trì cân bằng chu trình thủy văn rừng nhiệt đới
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê đa dạng sinh học và lưu trữ nguồn gen thực vật bản địa quý giá
  • Cung cấp sinh khối tự nhiên, tạo môi trường sinh cảnh và nơi cư ngụ cho các loài sinh vật bản địa
  • Tiềm năng nghiên cứu khai thác ứng dụng trong y dược học, nông lâm nghiệp sinh thái và phục hồi cảnh quan tự nhiên

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Mitreola pedicellata Benth. in Vietnam (1 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

Trích dẫn trang này

Mitreola pedicellata (Mitreola pedicellata). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/mitreola-mitreola-pedicellata (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Loganiaceae

Xem tất cả 29 loài →
Gardneria ovata (Gardneria ovata)

Gardneria ovata

Danh pháp khoa học chuẩn: Gardneria ovata Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Gardneria ovata Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Loganiaceae
Geniostoma densiflorum (Geniostoma densiflorum)

Geniostoma densiflorum

Danh pháp khoa học chuẩn: Geniostoma densiflorum Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Geniostoma densiflorum Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Loganiaceae
Mitrasacme alsinoides (Mitrasacme alsinoides)

Mitrasacme alsinoides

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrasacme alsinoides R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrasacme alsinoides R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Loganiaceae
Mitrasacme polymorpha (Mitrasacme polymorpha)

Mitrasacme polymorpha

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrasacme polymorpha R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrasacme polymorpha R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Loganiaceae
Mitrasacme prolifera (Mitrasacme prolifera)

Mitrasacme prolifera

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrasacme prolifera R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrasacme prolifera R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Loganiaceae
Mitrasacme pygmaea (Mitrasacme pygmaea)

Mitrasacme pygmaea

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitrasacme pygmaea R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitrasacme pygmaea R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Loganiaceae
Mitreola capitata (Mitreola capitata)

Mitreola capitata

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitreola capitata Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitreola capitata Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Trung bình 365 ngày Loganiaceae
Mitreola petiolata (Mitreola petiolata)

Mitreola petiolata

Danh pháp khoa học chuẩn: Mitreola petiolata (J.F.Gmel.) Torr. & A.Gray Tên chấp nhận (Accepted Name): Mitreola petiolata (J.F.Gmel.) Torr. & A.Gray (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Loganiaceae