
Mycetia effusa
Mycetia effusa
Tên gọi khác: Mycetia (Mycetia effusa)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Mycetia effusa (Pit.) Razafim. & B.Bremer
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Mycetia effusa (Pit.) Razafim. & B.Bremer (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Gentianales → Họ Rubiaceae → Chi Mycetia.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 9325834
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 2 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Thua Thien-Hue, Ha Tinh.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: A Luoi Distr., A Roang Municipality, Tra Lenh Forestry Department station.; Huong Son District, Rao An-Ngam Thep village. In valley, broadleaf evergreen forest, wet area..
- Độ cao phân bố ghi nhận: 197m – 750m so với mực nước biển.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1998 – 2005.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: L. V. Averyanov|Phan Ke Loc|J.C. Regalado|T.V. Thao|N.T. Vinh, T. H. Nguyên|N. K. Dao|Tran Phuong Anh.
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định
- Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Mycetia effusa.
- Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (GBIF Herbarium).
Công dụng
- Góp phần bảo vệ thảm thực bì tự nhiên, giữ ẩm đất và duy trì cân bằng chu trình thủy văn rừng nhiệt đới
- Có giá trị phân loại học, kiểm kê đa dạng sinh học và lưu trữ nguồn gen thực vật bản địa quý giá
- Cung cấp sinh khối tự nhiên, tạo môi trường sinh cảnh và nơi cư ngụ cho các loài sinh vật bản địa
- Tiềm năng nghiên cứu khai thác ứng dụng trong y dược học, nông lâm nghiệp sinh thái và phục hồi cảnh quan tự nhiên
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Mycetia effusa (Pit.) Razafim. & B.Bremer in Vietnam (0 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
Trích dẫn trang này
Mycetia effusa (Mycetia effusa). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/mycetia-mycetia-effusa (truy cập 21/10/2026).







