
Nauclea officinalis
Nauclea officinalis
Tên gọi khác: Nauclea (Nauclea officinalis)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Nauclea officinalis (Pierre ex Pit.) Merr. & Chun
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Nauclea officinalis (Pierre ex Pit.) Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Gentianales → Họ Rubiaceae → Chi Nauclea.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 5339131
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 9 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Son La, Hoa Binh.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Vietnam, Hoa Binh Province, Mai Châu District, Hang Kia-Pà Cò Nature Reserve: along the road, 2 km SSE of Pà Cò village.; Vietnam, Hoa Binh Province, Mai Châu District, Hang Kia- Pà Cò Nature Reserve: along the road, 2 km SSE of Pà Cò village.; Gia phu, Phu Yen, Son La; Dang village, 16 km to Bong, near Ranger Station.; Vietnam, Ninh Binh Province, Cuc Phuong National Park. Dang village, 16 km to Bong, near Ranger Station. Forest hill, secondary forest.; Vietnam, Ninh Binh Province, Cuc Phuong National Park..
- Độ cao phân bố ghi nhận: 200m – 1500m so với mực nước biển.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1870 – 2018.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Sylvain Razafimandimbison, Do Van Truong, Hoang Manh Quyen & Ulf Swenson, Sylvain G. Razafimandimbison, Cuong NM; Kien DT; Sinh MV, N.M. Cuong, 中越考察队, Jean B.L. Pierre.
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Tropicos; Vascular plants.
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
Công dụng
- Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 9 bản ghi tại Việt Nam
- Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Tropicos; Vascular plants
- Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Vietnam, Hoa Binh Province, Mai Châu District, Hang Kia-Pà Cò Nature Reserve: along the road, 2 km SSE of Pà Cò village.; Vietnam, Hoa Binh Province, Mai Châu District, Hang Kia- Pà Cò Nature Reserve: along the road, 2 km SSE of Pà Cò village.; Gia phu, Phu Yen, Son La; Dang village, 16 km to Bong, near Ranger Station.; Vietnam, Ninh Binh Province, Cuc Phuong National Park. Dang village, 16 km to Bong, near Ranger Station. Forest hill, secondary forest.; Vietnam, Ninh Binh Province, Cuc Phuong National Park..
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Miền Bắc
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng thảm thực vật tại Miền Bắc.
- Tưới nước
- Chế độ ẩm và lượng mưa tự nhiên của vùng sinh thái Miền Bắc.
- Đất trồng
- Sinh cảnh thực tế thu thập mẫu tại Miền Bắc: Vietnam, Hoa Binh Province, Mai Châu District, Hang Kia-Pà Cò Nature Reserve: along the road, 2 km SSE of Pà Cò village., Vietnam, Hoa Binh Province, Mai Châu District, Hang Kia- Pà Cò Nature Reserve: along the road, 2 km SSE of Pà Cò village., Gia phu, Phu Yen, Son La, Dang village, 16 km to Bong, near Ranger Station., Vietnam, Ninh Binh Province, Cuc Phuong National Park. Dang village, 16 km to Bong, near Ranger Station. Forest hill, secondary forest., Vietnam, Ninh Binh Province, Cuc Phuong National Park..
- Bón phân
- Cây sinh trưởng tự nhiên trong sinh cảnh bản địa, không dùng phân bón.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên theo loài.
- Thu hoạch
- Mẫu vật nghiên cứu tiêu bản khoa học; không khai thác bừa bãi.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Nauclea officinalis (Pierre ex Pit.) Merr. & Chun in Vietnam (9 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
2. Tropicos
Mẫu vật lưu trữ tại: Tropicos.
Giấy phép: GBIF Contributor Dataset
Trích dẫn trang này
Nauclea officinalis (Nauclea officinalis). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/nauclea-nauclea-officinalis (truy cập 21/10/2026).







