Philonotis speciosa (Philonotis speciosa)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Philonotis speciosa

Philonotis speciosa

Tên gọi khác: Philonotis (Philonotis speciosa), Philonotis

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis speciosa (Griff.) Mitt.
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis speciosa (Griff.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Bryophyta → Lớp Bryopsida → Bộ Bartramiales → Họ Bartramiaceae → Chi Philonotis.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 7985781

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Tonkin supér. ad rupes humidis in valle rivuli Nam Pou Ho, amnii Ngoii Phat Hao affluent prope Muong Hum.
  • Độ cao phân bố ghi nhận: 1650m – 1650m so với mực nước biển.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 1901 – 1901.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Mercier.

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định

  • Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Philonotis speciosa.
  • Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (GBIF Herbarium).

5. Dữ liệu bổ sung từ Bách khoa toàn thư Wikipedia Tiếng Việt

  • Tóm tắt mô tả & Định danh (chi): Philonotis là một chi rêu trong họ Bartramiaceae.
  • Nguồn thông tin tra cứu: [Wikipedia Tiếng Việt: Philonotis](https://vi.wikipedia.org/wiki/Philonotis)

Công dụng

  • Góp phần bảo vệ thảm thực bì tự nhiên, giữ ẩm đất và duy trì cân bằng chu trình thủy văn rừng nhiệt đới
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê đa dạng sinh học và lưu trữ nguồn gen thực vật bản địa quý giá
  • Cung cấp sinh khối tự nhiên, tạo môi trường sinh cảnh và nơi cư ngụ cho các loài sinh vật bản địa
  • Tiềm năng nghiên cứu khai thác ứng dụng trong y dược học, nông lâm nghiệp sinh thái và phục hồi cảnh quan tự nhiên

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Philonotis speciosa (Griff.) Mitt. in Vietnam (0 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

Trích dẫn trang này

Philonotis speciosa (Philonotis speciosa). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/philonotis-philonotis-speciosa (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Bartramiaceae

Philonotis angusta (Philonotis angusta)

Philonotis angusta

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis angusta Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis angusta Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Bartramiaceae
Philonotis bartramioides (Philonotis bartramioides)

Philonotis bartramioides

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis bartramioides (Griff.) D.G.Griffin & W.R.Buck Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis bartramioides (Griff.) D.G.Griffin & W.R.Buck (Tình trạ

Trung bình 365 ngày Bartramiaceae
Philonotis falcata (Philonotis falcata)

Philonotis falcata

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis falcata (Hook.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis falcata (Hook.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Bartramiaceae
Philonotis hastata (Philonotis hastata)

Philonotis hastata

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis hastata (Duby) Wijk & Margad. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis hastata (Duby) Wijk & Margad. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Bartramiaceae
Philonotis mollis (Philonotis mollis)

Philonotis mollis

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis mollis (Dozy & Molk.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis mollis (Dozy & Molk.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Bartramiaceae
Philonotis pseudomollis (Philonotis pseudomollis)

Philonotis pseudomollis

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis pseudomollis (Müll.Hal.) A.Jaeger Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis pseudomollis (Müll.Hal.) A.Jaeger (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Bartramiaceae
Philonotis thwaitesii (Philonotis thwaitesii)

Philonotis thwaitesii

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis thwaitesii Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis thwaitesii Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Bartramiaceae
Philonotis turneriana (Philonotis turneriana)

Philonotis turneriana

Danh pháp khoa học chuẩn: Philonotis turneriana (Schwägr.) Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Philonotis turneriana (Schwägr.) Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Bartramiaceae