Psilotrichopsis curtisii (Psilotrichopsis curtisii)
Đã đối chiếu nguồn Cây cảnh & hoa

Psilotrichopsis curtisii

Psilotrichopsis curtisii

Tên gọi khác: Psilotrichopsis (Psilotrichopsis curtisii)

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Psilotrichopsis curtisii (Oliv.) C.C.Towns.
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Psilotrichopsis curtisii (Oliv.) C.C.Towns. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Caryophyllales → Họ Amaranthaceae → Chi Psilotrichopsis.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 7323262

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 7 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Cochinchine.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: "Ad Gia lau me in prov. Bien hoa aust. coch.; Province Bien Hoa, ad Gia lau me; ad Gia lau me in prov. Bien hoa, aust. Coch.; prov. [Breu-hoa]; vers Gia-lau-me et Monts Chua-chian; Indochine.
  • Độ cao phân bố ghi nhận: 0m – 0m so với mực nước biển.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 1865 – 1865.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Pierre, L., J. B. L. Pierre, Pierre,L., Pierre, Pierre JBL.

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Harvard University Herbaria: All Records.
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

Công dụng

  • Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 7 bản ghi tại Việt Nam
  • Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Harvard University Herbaria: All Records
  • Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: "Ad Gia lau me in prov. Bien hoa aust. coch.; Province Bien Hoa, ad Gia lau me; ad Gia lau me in prov. Bien hoa, aust. Coch.; prov. [Breu-hoa]; vers Gia-lau-me et Monts Chua-chian; Indochine.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Psilotrichopsis curtisii (Oliv.) C.C.Towns. in Vietnam (7 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

  2. 2. Harvard University Herbaria: All Records

    Mẫu vật lưu trữ tại: Harvard University Herbaria: All Records.

    Giấy phép: GBIF Contributor Dataset

Trích dẫn trang này

Psilotrichopsis curtisii (Psilotrichopsis curtisii). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/psilotrichopsis-psilotrichopsis-curtisii (truy cập 21/10/2026).

Cùng họ Amaranthaceae

Xem tất cả 48 loài →
Rau dền (Amaranthus tricolor)

Rau dền

Amaranthus tricolor

Tên tiếng Việt: Rau dền Danh pháp khoa học: Amaranthus tricolor Chi (Genus): Amaranthus | Họ (Family): Amaranthaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / g

Dễ trồng 45 ngày Amaranthaceae
Củ dền (Beta vulgaris)

Củ dền

Beta vulgaris

Tên tiếng Việt: Củ dền Danh pháp khoa học: Beta vulgaris Chi (Genus): Beta | Họ (Family): Amaranthaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị Nguồn g

Dễ trồng 45 ngày Amaranthaceae
Hoa mào gà (Celosia argentea)

Hoa mào gà

Celosia argentea

Tên tiếng Việt: Hoa mào gà Danh pháp khoa học: Celosia argentea Chi (Genus): Celosia | Họ (Family): Amaranthaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nhiệt

Trung bình 180 ngày Amaranthaceae
Cúc bách nhật (Gomphrena globosa)

Cúc bách nhật

Gomphrena globosa

Tên tiếng Việt: Cúc bách nhật Danh pháp khoa học: Gomphrena globosa Chi (Genus): Gomphrena | Họ (Family): Amaranthaceae Phân nhóm chuyên ngành: Hoa cảnh Nguồn gốc phân bố tự nhiên:

Trung bình 180 ngày Amaranthaceae
Achyranthes aspera (Achyranthes aspera)

Achyranthes aspera

Danh pháp khoa học chuẩn: Achyranthes aspera L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Achyranthes aspera L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Amaranthaceae
Ngưu tất (Achyranthes bidentata)

Ngưu tất

Achyranthes bidentata

Danh pháp khoa học chuẩn: Achyranthes bidentata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Achyranthes bidentata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Amaranthaceae
Aerva scandens (Aerva scandens)

Aerva scandens

Danh pháp khoa học chuẩn: Aerva scandens Gamble Tên chấp nhận (Accepted Name): Aerva scandens Gamble (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Amaranthaceae
Allmania nodiflora (Allmania nodiflora)

Allmania nodiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Allmania nodiflora (L.) R.Br. ex Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Allmania nodiflora (L.) R.Br. ex Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Amaranthaceae