Rinorea microphylla
Rinorea microphylla
Tên gọi khác: Rinorea (Rinorea microphylla)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Rinorea microphylla H.Perrier
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Rinorea microphylla H.Perrier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Malpighiales → Họ Violaceae → Chi Rinorea.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 4074668
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 0 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
- Thời gian thu thập ghi nhận: Nhiều thời kỳ nghiên cứu.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Các nhà nghiên cứu và thực vật học thực địa.
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định
- Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Rinorea microphylla.
- Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (GBIF Herbarium).
Công dụng
- Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học GBIF với 0 bản ghi tại Việt Nam
- Mẫu vật tiêu bản lưu trữ tại: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF)
- Có giá trị phân loại học, kiểm kê hệ thực vật bản địa và nghiên cứu bảo tồn nguồn gen
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Rinorea microphylla H.Perrier in Vietnam (0 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
Trích dẫn trang này
Rinorea microphylla (Rinorea microphylla). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/rinorea-rinorea-microphylla (truy cập 21/10/2026).




