
Stephania papillosa
Stephania papillosa
Tên gọi khác: Stephania (Stephania papillosa), Chi Bình vôi
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học chuẩn: Stephania papillosa Craib
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Stephania papillosa Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
- Bậc phân loại: SPECIES
- Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Ranunculales → Họ Menispermaceae → Chi Stephania.
- Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 5592776
2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam
- Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
- Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Ha Tinh.
- Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Huong Son District, Rao An. From Rao An (18 deg.25.37N, 105 deg. 13.15E) to field camp (18 deg.21.53N, 105 deg.18.12E)..
- Độ cao phân bố ghi nhận: 197m – 197m so với mực nước biển.
- Thời gian thu thập ghi nhận: 1998 – 1998.
- Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: T. H. Nguyên|Phan Ke Loc|Nguyen Quoc Binh|L. Xiem.
3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ
- Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
- Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.
4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định
- Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Stephania papillosa.
- Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (GBIF Herbarium).
5. Dữ liệu bổ sung từ Bách khoa toàn thư Wikipedia Tiếng Việt
- Tóm tắt mô tả & Định danh (chi): Chi Bình vôi hay chi Thiên kim đằng là một chi thực vật có hoa trong họ Biển bức cát (Menispermaceae), có nguồn gốc ở miền đông và nam châu Á cũng như Australasia. Chúng là các loài cây thân thảo dạng dây leo, thường xanh, cao tới 4 m, với thân củ dạng gỗ phình to, trong dân gian gọi là củ. Các lá mọc thành vòng xoắn trên thân cây, hình khiên với cuống lá gắn gần trung tâm của lá. Hoa nhỏ, khác gốc, màu vàng cam tụ tập thành tán kép. Quả hình cầu dẹt, khi chín màu đỏ, chứa một hạt, hình móng ngựa, có gai. Tên gọi dân dã nhất trong tiếng Việt là bình vôi. Tuy nhiên, nhiều loài có các tên gọi địa phương đôi khi trùng nhau. PlantSystematics.org liệt kê 120 danh pháp cho chi này.
- Nguồn thông tin tra cứu: [Wikipedia Tiếng Việt: Chi Bình vôi](https://vi.wikipedia.org/wiki/Chi_B%C3%ACnh_v%C3%B4i)
Công dụng
- Góp phần bảo vệ thảm thực bì tự nhiên, giữ ẩm đất và duy trì cân bằng chu trình thủy văn rừng nhiệt đới
- Có giá trị phân loại học, kiểm kê đa dạng sinh học và lưu trữ nguồn gen thực vật bản địa quý giá
- Cung cấp sinh khối tự nhiên, tạo môi trường sinh cảnh và nơi cư ngụ cho các loài sinh vật bản địa
- Tiềm năng nghiên cứu khai thác ứng dụng trong y dược học, nông lâm nghiệp sinh thái và phục hồi cảnh quan tự nhiên
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
- Đất trồng
- Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Stephania papillosa Craib in Vietnam (0 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
Trích dẫn trang này
Stephania papillosa (Stephania papillosa). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/stephania-stephania-papillosa (truy cập 21/10/2026).




