
Vandenboschia auriculata
Vandenboschia auriculata
Tên gọi khác: Vandenboschia (Vandenboschia auriculata)
1. Định danh phân loại học theo GBIF
- Danh pháp khoa học đầy đủ: Vandenboschia auriculata (Blume) Copel.
- Tên chấp nhận (Accepted Name): Vandenboschia auriculata (Blume) Copel. (Tình trạng: ACCEPTED)
- Hệ thống phân loại: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Polypodiopsida → Bộ Hymenophyllales → Họ Hymenophyllaceae → Chi Vandenboschia.
- Mã định danh GBIF (SpeciesKey): 3607289
2. Dữ liệu quan trắc thực địa tại Việt Nam (GBIF Occurrences)
- Tổng số mẫu vật/quan trắc ghi nhận: 132 bản ghi.
- Địa bàn và tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Tuyen Quang, Lai Châu, Lam Dong (林同省), Lam Dong Province (林同省), Son La, 老街省(Lao cai), Nghe An, Lam Dong.
- Thời gian thu thập mẫu vật: 2007–2026.
- Nhà khoa học / Chuyên gia thu thập mẫu: Lu Thi Ngan, liangfern, Cheng-Wei Chen, L. V. Averyanov|T. H. Nguyên|N.S. Khang|N.D. Thang|L.D. Qui, 刘全儒.
- Cơ sở dữ liệu & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ: iNaturalist research-grade observations; Tropicos; Edinburgh (E) Herbarium Specimens.
3. Đặc điểm sinh thái học theo ghi nhận thực địa
Loài thực vật này được xác nhận sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật bản địa Việt Nam qua các đợt khảo sát thực địa của các viện nghiên cứu và chuyên gia thực vật học quốc tế. Vị trí quan trắc phân bố theo đúng các tọa độ GPS lưu trữ trên cổng GBIF.
Công dụng
- Ghi nhận chính thức trong cơ sở dữ liệu GBIF với 132 mẫu vật tại Việt Nam
- Mẫu vật lưu giữ tại: iNaturalist research-grade observations; Tropicos; Edinburgh (E) Herbarium Specimens
- Có giá trị phân loại học, nghiên cứu hệ thực vật bản địa và bảo tồn nguồn gen sinh học
Hướng dẫn chăm sóc
Việt Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa.
- Tưới nước
- Phụ thuộc vào chế độ nước tự nhiên tại vùng sinh thái ghi nhận mẫu vật.
- Đất trồng
- Đất/sinh cảnh tự nhiên tại các địa bàn ghi nhận: Tuyen Quang, Lai Châu, Lam Dong (林同省), Lam Dong Province (林同省), Son La, 老街省(Lao cai), Nghe An, Lam Dong.
- Bón phân
- Sinh trưởng tự nhiên, không áp dụng quy trình phân bón nông nghiệp nhân tạo.
- Nhân giống
- Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
- Thu hoạch
- Không khai thác thương phẩm trừ khi có giấy phép bảo tồn/nghiên cứu khoa học.
Miền Bắc
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo vùng.
- Tưới nước
- Tự nhiên.
- Đất trồng
- Chưa có mẫu vật quan trắc thực địa nào được ghi nhận tại Miền Bắc trong cơ sở dữ liệu GBIF.
- Bón phân
- Không có.
- Nhân giống
- Tự nhiên.
- Thu hoạch
- Không.
Miền Trung
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo vùng.
- Tưới nước
- Tự nhiên.
- Đất trồng
- Chưa có mẫu vật quan trắc thực địa nào được ghi nhận tại Miền Trung trong cơ sở dữ liệu GBIF.
- Bón phân
- Không có.
- Nhân giống
- Tự nhiên.
- Thu hoạch
- Không.
Miền Nam
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo vùng.
- Tưới nước
- Tự nhiên.
- Đất trồng
- Chưa có mẫu vật quan trắc thực địa nào được ghi nhận tại Miền Nam trong cơ sở dữ liệu GBIF.
- Bón phân
- Không có.
- Nhân giống
- Tự nhiên.
- Thu hoạch
- Không.
highland
- Ánh sáng
- Ánh sáng tự nhiên theo vùng.
- Tưới nước
- Tự nhiên.
- Đất trồng
- Có ghi nhận mẫu vật thực địa trong dữ liệu GBIF tại Tuyen Quang, Lai Châu, Lam Dong (林同省).
- Bón phân
- Không có.
- Nhân giống
- Tự nhiên.
- Thu hoạch
- Không.
Nguồn tham khảo
1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)
GBIF Occurrence Records: Vandenboschia auriculata (Blume) Copel. in Vietnam (132 occurrences).
Giấy phép: CC BY 4.0
2. iNaturalist research-grade observations
Tiêu bản/Dữ liệu từ: iNaturalist research-grade observations.
Giấy phép: GBIF Contributor Dataset
Trích dẫn trang này
Vandenboschia auriculata (Vandenboschia auriculata). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/vandenboschia-vandenboschia-auriculata (truy cập 21/10/2026).





