
Aspidistra tonkinensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra tonkinensis (Gagnep.) F.T.Wang & K.Y.Lang Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra tonkinensis (Gagnep.) F.T.Wang & K.Y.Lang (Tình trạng danh
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.566 loài · trang 59/66

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra tonkinensis (Gagnep.) F.T.Wang & K.Y.Lang Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra tonkinensis (Gagnep.) F.T.Wang & K.Y.Lang (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra triradiata Vislobokov Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra triradiata Vislobokov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra truongii Aver. & Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra truongii Aver. & Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra tubiflora Tillich Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra tubiflora Tillich (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra typica Baill. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra typica Baill. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra ventricosa Tillich & Škorničk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra ventricosa Tillich & Škorničk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra verruculosa Aver., Tillich & D.D.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra verruculosa Aver., Tillich & D.D.Nguyen (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra viridiflora Vislobokov & Nuraliev Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra viridiflora Vislobokov & Nuraliev (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra xuansonensis Vislobokov Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra xuansonensis Vislobokov (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidistra zongbayi K.Y.Lang & Z.Y.Zhu Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidistra zongbayi K.Y.Lang & Z.Y.Zhu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidopterys cavaleriei H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidopterys cavaleriei H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidopterys elliptica (Blume) A.Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidopterys elliptica (Blume) A.Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidopterys glabrifolia Arènes Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidopterys glabrifolia Arènes (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidopterys glabriuscula (Wall.) A.Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidopterys glabriuscula (Wall.) A.Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidopterys henryi Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidopterys henryi Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidopterys hirsuta (Wall.) A.Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidopterys hirsuta (Wall.) A.Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidopterys microcarpa H.W.Li ex S.K.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidopterys microcarpa H.W.Li ex S.K.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidopterys obcordata Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidopterys obcordata Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidopterys oligoneura Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidopterys oligoneura Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidopterys thorelii Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidopterys thorelii Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Aspidopterys tomentosa (Blume) A.Juss. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aspidopterys tomentosa (Blume) A.Juss. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium abscissum Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium abscissum Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium aethiopicum (Burm.fil.) Bech. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium aethiopicum (Burm.fil.) Bech. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium affine Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium affine Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.