
Aglaonema fumeum
Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaonema fumeum Serebryanyi Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaonema fumeum Serebryanyi (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.594 loài · trang 3/67

Danh pháp khoa học chuẩn: Aglaonema fumeum Serebryanyi Tên chấp nhận (Accepted Name): Aglaonema fumeum Serebryanyi (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Andropogon serratus Miq., 1866 Tên chấp nhận (Accepted Name): Andropogon serratus Miq., 1866 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum monochlamys D.C.Eaton Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum monochlamys D.C.Eaton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Adiantum deflectens Mart. Tên chấp nhận (Accepted Name): Adiantum deflectens Mart. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Alectra sessiliflora (Vahl) Kuntze Tên chấp nhận (Accepted Name): Alectra sessiliflora (Vahl) Kuntze (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Abeliophyllum distichum Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Abeliophyllum distichum Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Amaranthus emarginatus Salzm. ex Uline & W.L.Bray Tên chấp nhận (Accepted Name): Amaranthus emarginatus Salzm. ex Uline & W.L.Bray (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Aristolochia indica L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aristolochia indica L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium wilfordii Mett. ex Kuhn Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium wilfordii Mett. ex Kuhn (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Abutilon bidentatum Hochst. ex A.Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abutilon bidentatum Hochst. ex A.Rich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Abutilon sinense Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Abutilon sinense Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Aconitum delphinifolium DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Aconitum delphinifolium DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer paxii Franch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer paxii Franch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer cordatum Pax Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer cordatum Pax (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer sterculiaceum Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer sterculiaceum Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Acer wilsonii Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Acer wilsonii Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Asplenium peruvianum Desv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Asplenium peruvianum Desv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Arisaema lihengianum J.Murata & S.K.Wu Tên chấp nhận (Accepted Name): Arisaema lihengianum J.Murata & S.K.Wu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Angelica sinensis (Oliv.) Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Angelica sinensis (Oliv.) Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Arthraxon prionodes (Steud.) Dandy Tên chấp nhận (Accepted Name): Arthraxon prionodes (Steud.) Dandy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Arundinella furva Chase Tên chấp nhận (Accepted Name): Arundinella furva Chase (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Athyrium cryptogrammoides Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Athyrium cryptogrammoides Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Athyrium nitidulum (Kunze) Milde Tên chấp nhận (Accepted Name): Athyrium nitidulum (Kunze) Milde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Athyrium eburnum J.Sm., 1875 Tên chấp nhận (Accepted Name): Athyrium eburnum J.Sm., 1875 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.