Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “B”

777 loài · trang 33/33

Buxus myrica (Buxus myrica)

Buxus myrica

Danh pháp khoa học chuẩn: Buxus myrica H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Buxus myrica H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấ

Trung bình 365 ngày Buxaceae
Buxus pubifolia (Buxus pubifolia)

Buxus pubifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Buxus pubifolia Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Buxus pubifolia Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Buxaceae
Buxus sempervirens (Buxus sempervirens)

Buxus sempervirens

Danh pháp khoa học chuẩn: Buxus sempervirens L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Buxus sempervirens L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Trung bình 365 ngày Buxaceae
Byttneria aspera (Byttneria aspera)

Byttneria aspera

Danh pháp khoa học chuẩn: Byttneria aspera Colebr., 1824 Tên chấp nhận (Accepted Name): Byttneria aspera Colebr., 1824 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Byttneria crenulata (Byttneria crenulata)

Byttneria crenulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Byttneria crenulata Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Byttneria crenulata Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Byttneria erosa (Byttneria erosa)

Byttneria erosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Byttneria erosa Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Byttneria erosa Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Byttneria grandifolia (Byttneria grandifolia)

Byttneria grandifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Byttneria grandifolia DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Byttneria grandifolia DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Byttneria petiolata (Byttneria petiolata)

Byttneria petiolata

Danh pháp khoa học chuẩn: Byttneria petiolata Cristóbal Tên chấp nhận (Accepted Name): Byttneria petiolata Cristóbal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Trung bình 365 ngày Malvaceae
Byttneria pilosa (Byttneria pilosa)

Byttneria pilosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Byttneria pilosa Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Byttneria pilosa Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Malvaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.