Braunfelsia aenea
Danh pháp khoa học chuẩn: Braunfelsia aenea Jovet-Ast & Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Braunfelsia aenea Jovet-Ast & Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
10 loài
Danh pháp khoa học chuẩn: Braunfelsia aenea Jovet-Ast & Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Braunfelsia aenea Jovet-Ast & Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Brassica cretica Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassica cretica Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Brassica oleracea L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassica oleracea L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Brassica rapa L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassica rapa L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giớ

Brassica oleracea varieties
Tên tiếng Việt: Súp lơ Danh pháp khoa học: Brassica oleracea varieties Chi (Genus): Brassica | Họ (Family): Brassicaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu

Brassica oleracea var. capitata
Tên tiếng Việt: Bắp cải Danh pháp khoa học: Brassica oleracea var. capitata Chi (Genus): Brassica | Họ (Family): Brassicaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / ra

Brassica rapa group
Tên tiếng Việt: Cải ngọt Danh pháp khoa học: Brassica rapa group Chi (Genus): Brassica | Họ (Family): Brassicaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia

Brassica juncea
Tên tiếng Việt: Cải xanh Danh pháp khoa học: Brassica juncea Chi (Genus): Brassica | Họ (Family): Brassicaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị

Benincasa hispida
Tên tiếng Việt: Bí xanh/bí đao Danh pháp khoa học: Benincasa hispida Chi (Genus): Benincasa | Họ (Family): Cucurbitaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu

Beta vulgaris
Tên tiếng Việt: Củ dền Danh pháp khoa học: Beta vulgaris Chi (Genus): Beta | Họ (Family): Amaranthaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị Nguồn g
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.