
Breynia spatulifolia
Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia spatulifolia (Beille) Welzen & Pruesapan Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia spatulifolia (Beille) Welzen & Pruesapan (Tình trạng danh pháp: AC
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
786 loài · trang 18/33

Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia spatulifolia (Beille) Welzen & Pruesapan Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia spatulifolia (Beille) Welzen & Pruesapan (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia caobangensis C.I Peng & C.W.Lin Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia caobangensis C.I Peng & C.W.Lin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Billolivia poilanei D.J.Middleton & H.J.Atkins Tên chấp nhận (Accepted Name): Billolivia poilanei D.J.Middleton & H.J.Atkins (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Breynia garrettii (Craib) Chakrab. & N.P.Balakr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Breynia garrettii (Craib) Chakrab. & N.P.Balakr. (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Billolivia violacea D.J.Middleton & H.J.Atkins Tên chấp nhận (Accepted Name): Billolivia violacea D.J.Middleton & H.J.Atkins (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Beilschmiedia laotica Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Beilschmiedia laotica Kosterm. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Balanophora harlandii Hook.fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Balanophora harlandii Hook.fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia biserrata Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia biserrata Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Boehmeria zollingeriana Wedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Boehmeria zollingeriana Wedd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum strigosum (Garay) Sieder & Kiehn Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum strigosum (Garay) Sieder & Kiehn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Bruguiera cylindrica (L.) Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Bruguiera cylindrica (L.) Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Blastus eglandulosus Stapf ex Spare Tên chấp nhận (Accepted Name): Blastus eglandulosus Stapf ex Spare (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Betula kweichowensis Hu Tên chấp nhận (Accepted Name): Betula kweichowensis Hu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Beilschmiedia argentata Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Beilschmiedia argentata Kosterm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia alveolata Yü Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia alveolata Yü (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia truncatiloba Irmsch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia truncatiloba Irmsch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia phamiana Kiew Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia phamiana Kiew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia bataiensis Kiew Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia bataiensis Kiew (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia labordei H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia labordei H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia laminariae Irmsch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia laminariae Irmsch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia subhowii S.H.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia subhowii S.H.Huang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Bretschneidera sinensis Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bretschneidera sinensis Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Buxus latistyla Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Buxus latistyla Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Biancaea decapetala (Roth) O.Deg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Biancaea decapetala (Roth) O.Deg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.