
Bennettiodendron leprosipes
Danh pháp khoa học chuẩn: Bennettiodendron leprosipes (Clos) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bennettiodendron leprosipes (Clos) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
786 loài · trang 24/33

Danh pháp khoa học chuẩn: Bennettiodendron leprosipes (Clos) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bennettiodendron leprosipes (Clos) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Bonamia semidigyna (Roxb.) Hallier fil. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bonamia semidigyna (Roxb.) Hallier fil. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Benkara sinensis (Lour.) Ridsdale Tên chấp nhận (Accepted Name): Benkara sinensis (Lour.) Ridsdale (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Begonia versicolor Irmsch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Begonia versicolor Irmsch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Bambusa chungii
Danh pháp khoa học chuẩn: Bambusa chungii McClure Tên chấp nhận (Accepted Name): Bambusa chungii McClure (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Bonnaya ruellioides (Colsm.) Spreng. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bonnaya ruellioides (Colsm.) Spreng. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Barleria prionitis L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Barleria prionitis L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Brassica cretica Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Brassica cretica Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Blyxa aubertii Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Blyxa aubertii Rich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum semiteretifolium Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum semiteretifolium Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum apodum Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum apodum Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum hirtum (Sm.) Lindl. ex Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum hirtum (Sm.) Lindl. ex Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum umbellatum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum umbellatum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum macraei (Lindl.) Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum macraei (Lindl.) Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Bromheadia finlaysoniana (Lindl.) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bromheadia finlaysoniana (Lindl.) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Bambusa bambos
Danh pháp khoa học chuẩn: Bambusa bambos (L.) Voss Tên chấp nhận (Accepted Name): Bambusa bambos (L.) Voss (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum fibratum (Gagnep.) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum fibratum (Gagnep.) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Berchemia polyphylla Wall. ex M.A.Lawson Tên chấp nhận (Accepted Name): Berchemia polyphylla Wall. ex M.A.Lawson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Bulbophyllum salmoneum Aver. & J.J.Verm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bulbophyllum salmoneum Aver. & J.J.Verm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Bazzania intermedia (Gottsche & Lindenb.) Trevis. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bazzania intermedia (Gottsche & Lindenb.) Trevis. (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Boehmeria holosericea Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Boehmeria holosericea Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Bruguiera sexangula (Lour.) Poir. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bruguiera sexangula (Lour.) Poir. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Bupleurum hamiltonii N.P.Balakr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Bupleurum hamiltonii N.P.Balakr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Beaumontia grandiflora Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Beaumontia grandiflora Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.