Ctenidium lychnites
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenidium lychnites (Mitt.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenidium lychnites (Mitt.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.084 loài · trang 74/87
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenidium lychnites (Mitt.) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenidium lychnites (Mitt.) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenidium serratifolium (Cardot) Broth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenidium serratifolium (Cardot) Broth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenitis decurrentipinnata (Ching) Tardieu & C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenitis decurrentipinnata (Ching) Tardieu & C.Chr. (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenitis dianguiensis (W.M.Chu & H.G.Zhou) S.Y.Dong Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenitis dianguiensis (W.M.Chu & H.G.Zhou) S.Y.Dong (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenitis eatonii (Baker) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenitis eatonii (Baker) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenitis falciculata (Raddi) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenitis falciculata (Raddi) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenitis mannii (C.Hope) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenitis mannii (C.Hope) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenitis sinii (Ching) Ohwi Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenitis sinii (Ching) Ohwi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenitis subglandulosa (Hance) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenitis subglandulosa (Hance) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenopterella blechnoides (Grev.) Parris Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenopterella blechnoides (Grev.) Parris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenopterella denticulata (Blume) Parris Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenopterella denticulata (Blume) Parris (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenopterella khaoluangensis (Tagawa & K.Iwats.) Parris Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenopterella khaoluangensis (Tagawa & K.Iwats.) Parris (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Ctenopterella nhatrangensis (C.Chr. & Tardieu) Parris Tên chấp nhận (Accepted Name): Ctenopterella nhatrangensis (C.Chr. & Tardieu) Parris (Tình trạng dan
Danh pháp khoa học chuẩn: Cucumis debilis W.J.de Wilde & Duyfjes Tên chấp nhận (Accepted Name): Cucumis debilis W.J.de Wilde & Duyfjes (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cucumis javanicus (Miq.) Ghebret. & Thulin Tên chấp nhận (Accepted Name): Cucumis javanicus (Miq.) Ghebret. & Thulin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Cucumis maderaspatanus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cucumis maderaspatanus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Cucumis melo
Tên tiếng Việt: Dưa lưới Danh pháp khoa học: Cucumis melo Chi (Genus): Cucumis | Họ (Family): Cucurbitaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Châu Phi/

Cucumis melo cultivars
Tên tiếng Việt: Dưa lê Danh pháp khoa học: Cucumis melo cultivars Chi (Genus): Cucumis | Họ (Family): Cucurbitaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: G

Cucumis sativus
Tên tiếng Việt: Dưa chuột Danh pháp khoa học: Cucumis sativus Chi (Genus): Cucumis | Họ (Family): Cucurbitaceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây ăn quả Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Nam Á
Danh pháp khoa học chuẩn: Cucurbita maxima Duchesne Tên chấp nhận (Accepted Name): Cucurbita maxima Duchesne (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cucurbita pepo L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cucurbita pepo L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp: G

Danh pháp khoa học chuẩn: Cullen corylifolium (L.) Medik. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cullen corylifolium (L.) Medik. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cullenia ceylanica (Gardner) Wight ex K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cullenia ceylanica (Gardner) Wight ex K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Cunninghamia konishii
Danh pháp khoa học chuẩn: Cunninghamia konishii Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Cunninghamia konishii Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.