Cheirostylis thanmoiensis
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis thanmoiensis (Gagnep.) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis thanmoiensis (Gagnep.) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.783 loài · trang 29/75
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis thanmoiensis (Gagnep.) Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis thanmoiensis (Gagnep.) Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheirostylis yunnanensis Rolfe Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheirostylis yunnanensis Rolfe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Chengiodendron marginatum (Champ. ex Benth.) C.B.Shang, X.R.Wang, Yi F.Duan & Yong F.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Chengiodendron marginatum (Champ. e
Danh pháp khoa học chuẩn: Chengiodendron matsumuranum (Hayata) C.B.Shang, X.R.Wang, Yi F.Duan & Yong F.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Chengiodendron matsumuranum (Hayata) C.B.Sh

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella clemensiorum (Merr.) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella clemensiorum (Merr.) R.Clark & Mackinder (Tình trạng danh pháp
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella corymbosa (Roxb. ex DC.) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella corymbosa (Roxb. ex DC.) R.Clark & Mackinder (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella didyma (H.Y.Chen) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella didyma (H.Y.Chen) R.Clark & Mackinder (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella glauca (Benth.) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella glauca (Benth.) R.Clark & Mackinder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella lakhonensis (Gagnep.) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella lakhonensis (Gagnep.) R.Clark & Mackinder (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella ovatifolia (T.C.Chen) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella ovatifolia (T.C.Chen) R.Clark & Mackinder (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella tenuiflora (Watt ex C.B.Clarke) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella tenuiflora (Watt ex C.B.Clarke) R.Clark & Mackinder

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella touranensis (Gagnep.) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella touranensis (Gagnep.) R.Clark & Mackinder (Tình trạng danh ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Chenopodium acuminatum Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chenopodium acuminatum Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Chenopodium album L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chenopodium album L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Chenopodium ficifolium Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chenopodium ficifolium Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Chenopodium giganteum D.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Chenopodium giganteum D.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Chenopodium opulifolium Schrad. ex W.D.J.Koch & Ziz Tên chấp nhận (Accepted Name): Chenopodium opulifolium Schrad. ex W.D.J.Koch & Ziz (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Chiastocaulon fimbriatum (Mitt.) S.D.F.Patzak, M.A.M.Renner, Schäf.-Verw. & Heinrichs Tên chấp nhận (Accepted Name): Chiastocaulon fimbriatum (Mitt.) S.D.
Danh pháp khoa học chuẩn: Chiastocaulon oppositum (Reinw., Blume & Nees) S.D.F.Patzak, M.A.M.Renner, Schäf.-Verw. & Heinrichs Tên chấp nhận (Accepted Name): Chiastocaulon oppositum

Danh pháp khoa học chuẩn: Chilocarpus denudatus Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Chilocarpus denudatus Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Chiloschista exuperei (Guillaumin) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Chiloschista exuperei (Guillaumin) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Chiloschista glabrisepala Vuong, Aver. & V.S.Dang Tên chấp nhận (Accepted Name): Chiloschista glabrisepala Vuong, Aver. & V.S.Dang (Tình trạng danh pháp:

Danh pháp khoa học chuẩn: Chiloschista parishii Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chiloschista parishii Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Chiloschista trudelii Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chiloschista trudelii Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.