
Christella calvescens
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella calvescens (Ching) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella calvescens (Ching) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.783 loài · trang 32/75

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella calvescens (Ching) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella calvescens (Ching) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella clarkei (Bedd.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella clarkei (Bedd.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella crinipes (Hook.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella crinipes (Hook.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella dentata (Forssk.) Brownsey & Jermy Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella dentata (Forssk.) Brownsey & Jermy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella euphlebia (Ching) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella euphlebia (Ching) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella evoluta (C.B.Clarke ex Bedd.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella evoluta (C.B.Clarke ex Bedd.) Holttum (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella gustavi (Bedd.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella gustavi (Bedd.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella jaculosa (Christ) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella jaculosa (Christ) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella latipinna (Benth.) H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella latipinna (Benth.) H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella lebeufii (Baker) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella lebeufii (Baker) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella papilio (C.Hope) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella papilio (C.Hope) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella parasitica (L.) H.Lév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella parasitica (L.) H.Lév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella siamensis (Tagawa & K.Iwats.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella siamensis (Tagawa & K.Iwats.) Holttum (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Christella subelata (Baker) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella subelata (Baker) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella subpubescens (Blume) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella subpubescens (Blume) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Christensenia aesculifolia (Blume) Maxon Tên chấp nhận (Accepted Name): Christensenia aesculifolia (Blume) Maxon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Christia constricta (Schindl.) T.C.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Christia constricta (Schindl.) T.C.Chen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Christia convallaria (Schindl.) Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Christia convallaria (Schindl.) Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Christia lychnucha (Schindl.) Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Christia lychnucha (Schindl.) Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Christia obcordata (Poir.) Bakh.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Christia obcordata (Poir.) Bakh.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Christia pierrei (Schindl.) Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Christia pierrei (Schindl.) Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Christia vespertilionis (L.f.) Bakh.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Christia vespertilionis (L.f.) Bakh.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Christisonia hookeri C.B.Clarke ex Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Christisonia hookeri C.B.Clarke ex Hook.f. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Christisonia scortechinii Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Christisonia scortechinii Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.