
Carex truncatigluma
Danh pháp khoa học chuẩn: Carex truncatigluma C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex truncatigluma C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 17/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex truncatigluma C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex truncatigluma C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex desponsa Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex desponsa Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex specifica L.H.Bailey Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex specifica L.H.Bailey (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex leucochlora Bunge Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex leucochlora Bunge (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex alopecuroides D.Don ex Tilloch & Taylor Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex alopecuroides D.Don ex Tilloch & Taylor (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex composita Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex composita Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex neopetelotii Raymond Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex neopetelotii Raymond (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex dielsiana Kük. Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex dielsiana Kük. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex poilanei Raymond Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex poilanei Raymond (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex capillacea Boott Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex capillacea Boott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Carex verticillata Zoll. & Moritzi Tên chấp nhận (Accepted Name): Carex verticillata Zoll. & Moritzi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus babakan Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus babakan Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus pseudopilosus (C.B.Clarke) Govaerts Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus pseudopilosus (C.B.Clarke) Govaerts (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus amabilis Vahl Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus amabilis Vahl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus microcephalus R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus microcephalus R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus serotinus Rottb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus serotinus Rottb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus maderaspatanus Willd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus maderaspatanus Willd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus microiria Steud. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus microiria Steud. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus pulchellus R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus pulchellus R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus pangorei Rottb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus pangorei Rottb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus arenarius Retz. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus arenarius Retz. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus thomsonii Boeckeler Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus thomsonii Boeckeler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Cylindrocolea chevalieri (Steph.) R.M.Schust. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cylindrocolea chevalieri (Steph.) R.M.Schust. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Colura conica (Sande Lac.) K.I.Goebel Tên chấp nhận (Accepted Name): Colura conica (Sande Lac.) K.I.Goebel (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.