
Collabium yunnanense
Danh pháp khoa học chuẩn: Collabium yunnanense Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Collabium yunnanense Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 2/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Collabium yunnanense Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Collabium yunnanense Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Colura speciosa Jovet-Ast Tên chấp nhận (Accepted Name): Colura speciosa Jovet-Ast (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea dadeuniana Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea dadeuniana Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Colura valida Jovet-Ast Tên chấp nhận (Accepted Name): Colura valida Jovet-Ast (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptocarya fleuryi A.Chev. ex H.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptocarya fleuryi A.Chev. ex H.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Cheilolejeunea insignis Jovet-Ast & Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheilolejeunea insignis Jovet-Ast & Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc
Danh pháp khoa học chuẩn: Corymborchis veratrifolia Blume, 1859 Tên chấp nhận (Accepted Name): Corymborchis veratrifolia Blume, 1859 (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia tadungensis Orel, Curry & Luu Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia tadungensis Orel, Curry & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cosmianthemum knoxiifolium (C.B.Clarke) B.Hansen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cosmianthemum knoxiifolium (C.B.Clarke) B.Hansen (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Chamaecrista nomame (Makino) H.Ohashi Tên chấp nhận (Accepted Name): Chamaecrista nomame (Makino) H.Ohashi (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Celosia spicata André, 1849 Tên chấp nhận (Accepted Name): Celosia spicata André, 1849 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Conospermum taxifolium C.F.Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Conospermum taxifolium C.F.Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheilolejeunea eximia (Jovet-Ast & Tixier) R.L.Zhu & M.L.So Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheilolejeunea eximia (Jovet-Ast & Tixier) R.L.Zhu & M.L.So (Tì

Danh pháp khoa học chuẩn: Cayratia japonica Griseb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cayratia japonica Griseb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Coniogramme japonica (Thunb.) Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Coniogramme japonica (Thunb.) Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Colura superba (Mont.) Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Colura superba (Mont.) Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Crepis multicaulis Ledeb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crepis multicaulis Ledeb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Cinnamomum melastomataceum Kosterm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cinnamomum melastomataceum Kosterm. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus teneriffae Nees, 1835 Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus teneriffae Nees, 1835 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Conyza sumatrensis (S.F.Blake) Pruski & G.Sancho, 2006 Tên chấp nhận (Accepted Name): Conyza sumatrensis (S.F.Blake) Pruski & G.Sancho, 2006 (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum lindleyi Decne. ex Planch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum lindleyi Decne. ex Planch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Calypogeia lunata Mitt. Tên chấp nhận (Accepted Name): Calypogeia lunata Mitt. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Centranthera humifusa Wall., 1831 Tên chấp nhận (Accepted Name): Centranthera humifusa Wall., 1831 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtomium elongatum S.K.Wu & P.K.Lôc Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtomium elongatum S.K.Wu & P.K.Lôc (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.