Camellia tadungensis (Camellia tadungensis)
Đã đối chiếu nguồn Cây ăn quả

Camellia tadungensis

Camellia tadungensis

Tên gọi khác: Camellia (Camellia tadungensis), Chi Chè

1. Định danh phân loại học theo GBIF

  • Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia tadungensis Orel, Curry & Luu
  • Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia tadungensis Orel, Curry & Luu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
  • Bậc phân loại: SPECIES
  • Hệ thống phân loại học 7 cấp: Giới Plantae → Ngành Tracheophyta → Lớp Magnoliopsida → Bộ Ericales → Họ Theaceae → Chi Camellia.
  • Mã định danh dữ liệu GBIF (SpeciesKey): 8657614

2. Dữ liệu quan trắc & Phân bố thực địa tại Việt Nam

  • Tổng số mẫu vật / ghi nhận thực địa tại VN: 1 bản ghi.
  • Tỉnh thành có mẫu vật thực tế: Đang cập nhật địa bàn cụ thể.
  • Địa bàn & Sinh cảnh thu thập tiêu biểu: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
  • Thời gian thu thập ghi nhận: 2021 – 2021.
  • Nhà khoa học / Chuyên gia khảo sát: Nuraliev M.S..

3. Viện bảo tàng & Bộ sưu tập tiêu bản lưu trữ

  • Cơ quan & Bộ sưu tập tiêu bản: Cơ sở dữ liệu mẫu vật đa dạng sinh học toàn cầu (GBIF).
  • Giá trị học thuật: Dữ liệu mẫu vật tiêu bản được thẩm định khoa học và lưu trữ phục vụ nghiên cứu hệ thực vật bản địa, kiểm kê đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen thực vật tại Việt Nam.

4. Dữ liệu hình ảnh và tiêu bản giám định

  • Tình trạng hình ảnh: Ảnh thực địa/tiêu bản chuẩn hóa 100% của loài Camellia tadungensis.
  • Nguồn chứng thực: GBIF Global Specimen (Moscow Digital Herbarium).

5. Dữ liệu bổ sung từ Bách khoa toàn thư Wikipedia Tiếng Việt

  • Tóm tắt mô tả & Định danh (chi): Chi Chè là một chi thực vật có hoa trong họ Chè (Theaceae), có nguồn gốc ở khu vực miền đông và miền nam châu Á, từ dãy Himalaya về phía đông tới Nhật Bản và Indonesia. Hiện vẫn còn mâu thuẫn liên quan tới số lượng loài đang tồn tại, với khoảng 100–250 loài được chấp nhận tùy theo hệ thống phân loại. Chi này được Linnaeus đặt theo tên của Fr. Georg Joseph Kamel S.J., một nhà thực vật học và là một thầy tu dòng Tên. Hoa của các loài trong chi này nổi tiếng xuyên suốt vùng Đông Á; chúng có tên gọi là cháhuā (茶花) trong tiếng Trung, tsubaki trong tiếng Nhật, dongbaek-kkot (동백꽃) trong tiếng Hàn, và hoa trà hoặc hoa chè trong tiếng Việt.
  • Nguồn thông tin tra cứu: [Wikipedia Tiếng Việt: Chi Chè](https://vi.wikipedia.org/wiki/Chi_Ch%C3%A8)

Công dụng

  • Cung cấp quả tươi thơm ngon, giàu vitamin, chất xơ và các khoáng chất thiết yếu cho sức khỏe
  • Chế biến thực phẩm, nước ép, sấy dẻo, mứt hoặc bánh kẹo nông sản giá trị gia tăng
  • Phát triển kinh tế vườn đồi, trang trại chuyên canh nông nghiệp đem lại nguồn thu nhập bền vững
  • Cung cấp bóng mát, cải thiện cảnh quan sinh thái và vi khí hậu khuôn viên nhà vườn

Hướng dẫn chăm sóc

Việt Nam

Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên theo tầng tán rừng hoặc thảm thực vật bản địa tại các điểm khảo sát.
Tưới nước
Phụ thuộc vào ẩm độ và chế độ mưa tự nhiên của khu vực phân bố mẫu vật.
Đất trồng
Sinh cảnh tự nhiên ghi nhận thực tế: Các khu bảo tồn và sinh cảnh tự nhiên tại Việt Nam.
Bón phân
Sinh trưởng tự nhiên trong thảm thực vật hoang dã; không áp dụng phân bón nông nghiệp.
Nhân giống
Tái sinh tự nhiên bằng hạt, bào tử hoặc chồi sinh dưỡng trong sinh cảnh hoang dã.
Thu hoạch
Không khai thác thương phẩm; phục vụ nghiên cứu khoa học và bảo tồn đa dạng sinh học.

Nguồn tham khảo

  1. 1. Global Biodiversity Information Facility (GBIF)

    GBIF Occurrence Records: Camellia tadungensis Orel, Curry & Luu in Vietnam (0 occurrences).

    Giấy phép: CC BY 4.0

Trích dẫn trang này

Camellia tadungensis (Camellia tadungensis). Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây. https://nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong/camellia-camellia-tadungensis (truy cập 21/10/2026).

Chè (Camellia sinensis) Phổ biến

Chè

Camellia sinensis

Chè (Camellia sinensis) là cây công nghiệp dài ngày cho búp lá chế biến trà — ngành chè Việt Nam đứng top 7 thế giới về sản lượng (~190 nghìn tấn khô/năm), diện tích ~120.000 ha, x

Trung bình 1095 ngày Theaceae
Camellia amplexicaulis (Camellia amplexicaulis)

Camellia amplexicaulis

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia amplexicaulis (Pit.) Cohen-Stuart Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia amplexicaulis (Pit.) Cohen-Stuart (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia assimilis (Camellia assimilis)

Camellia assimilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia assimilis Champ. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia assimilis Champ. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia assimiloides (Camellia assimiloides)

Camellia assimiloides

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia assimiloides Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia assimiloides Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia calcicola (Camellia calcicola)

Camellia calcicola

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia calcicola T.L.Ming Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia calcicola T.L.Ming (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia caudata (Camellia caudata)

Camellia caudata

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia caudata Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia caudata Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia corallina (Camellia corallina)

Camellia corallina

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia corallina (Gagnep.) Sealy Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia corallina (Gagnep.) Sealy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Theaceae
Camellia cordifolia (Camellia cordifolia)

Camellia cordifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia cordifolia (Metcalf) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia cordifolia (Metcalf) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Theaceae