
Cyrtomium macrophyllum
Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtomium macrophyllum (Makino) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtomium macrophyllum (Makino) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 22/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyrtomium macrophyllum (Makino) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyrtomium macrophyllum (Makino) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia cordifolia (Metcalf) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia cordifolia (Metcalf) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia yunnanensis (Pit.) Cohen-Stuart Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia yunnanensis (Pit.) Cohen-Stuart (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum boudieri H.Lév. & Vaniot Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum boudieri H.Lév. & Vaniot (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa giraldii Hesse ex Rehder Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa giraldii Hesse ex Rehder (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa kwangtungensis Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa kwangtungensis Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Cayratia albifolia C.L.Li Tên chấp nhận (Accepted Name): Cayratia albifolia C.L.Li (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Carallia eugenioidea King Tên chấp nhận (Accepted Name): Carallia eugenioidea King (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Celastrus glaucophyllus Rehder & Wilson Tên chấp nhận (Accepted Name): Celastrus glaucophyllus Rehder & Wilson (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Cornus capitata Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cornus capitata Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học
Danh pháp khoa học chuẩn: Calamagrostis epigejos (L.) Roth Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamagrostis epigejos (L.) Roth (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Clematis montana Buch.-Ham. ex DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Clematis montana Buch.-Ham. ex DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Cylindrolobus marginatus (Rolfe) S.C.Chen & J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Cylindrolobus marginatus (Rolfe) S.C.Chen & J.J.Wood (Tình trạng danh
Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma vitellina Škorničk. & H.Ð.Tran Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma vitellina Škorničk. & H.Ð.Tran (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysopogon gryllus (L.) Trin. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysopogon gryllus (L.) Trin. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Canarium euphyllum Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Canarium euphyllum Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Canarium vittatistipulatum Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Canarium vittatistipulatum Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa alongensis Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa alongensis Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Callicarpa luteopunctata C.H.Chang Tên chấp nhận (Accepted Name): Callicarpa luteopunctata C.H.Chang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Colubrina javanica Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Colubrina javanica Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis fengii B.S.Sun Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis fengii B.S.Sun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại
Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis tomentosa Lam. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis tomentosa Lam. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Capparis micrantha A.Rich. Tên chấp nhận (Accepted Name): Capparis micrantha A.Rich. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysothemis pulchella (Donn.Sm. ex Sims) Decne. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysothemis pulchella (Donn.Sm. ex Sims) Decne. (Tình trạng danh pháp: AC
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.