Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “C”

2.104 loài · trang 29/88

Curcuma achrae (Curcuma achrae)

Curcuma achrae

Danh pháp khoa học chuẩn: Curcuma achrae Saensouk & Boonma Tên chấp nhận (Accepted Name): Curcuma achrae Saensouk & Boonma (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Trung bình 365 ngày Zingiberaceae
Cymbidium sangii (Cymbidium sangii)

Cymbidium sangii

Danh pháp khoa học chuẩn: Cymbidium sangii Aver. & V.C.Nguyen, 2023 Tên chấp nhận (Accepted Name): Cymbidium sangii Aver. & V.C.Nguyen, 2023 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Chiloschista glabrisepala (Chiloschista glabrisepala)

Chiloschista glabrisepala

Danh pháp khoa học chuẩn: Chiloschista glabrisepala Vuong, Aver. & V.S.Dang Tên chấp nhận (Accepted Name): Chiloschista glabrisepala Vuong, Aver. & V.S.Dang (Tình trạng danh pháp:

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Caryodaphnopsis quanbaensis (Caryodaphnopsis quanbaensis)

Caryodaphnopsis quanbaensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Caryodaphnopsis quanbaensis van der Werff & Dao Tên chấp nhận (Accepted Name): Caryodaphnopsis quanbaensis van der Werff & Dao (Tình trạng danh pháp: ACCE

Trung bình 365 ngày Lauraceae
Chlorella thermophila (Chlorella thermophila)

Chlorella thermophila

Danh pháp khoa học chuẩn: Chlorella thermophila Ma, Han, Huss, Hu, Sun & Zhang, 2015 Tên chấp nhận (Accepted Name): Chlorella thermophila Ma, Han, Huss, Hu, Sun & Zhang, 2015 (Tình

Trung bình 365 ngày Chlorellaceae
Coryphopteris pauciloba (Coryphopteris pauciloba)

Coryphopteris pauciloba

Danh pháp khoa học chuẩn: Coryphopteris pauciloba (Ching ex K.H.Shing) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coryphopteris pauciloba (Ching ex K.H.Shing) S.E.Fawc. & A

Trung bình 365 ngày Thelypteridaceae
Coelastrella thermophila (Coelastrella thermophila)

Coelastrella thermophila

Danh pháp khoa học chuẩn: Coelastrella thermophila Tên chấp nhận (Accepted Name): Coelastrella thermophila (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Scenedesmaceae
Cleisostoma tatonii (Cleisostoma tatonii)

Cleisostoma tatonii

Danh pháp khoa học chuẩn: Cleisostoma tatonii Aver. & V.C.Nguyen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleisostoma tatonii Aver. & V.C.Nguyen (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Causonis mollis (Causonis mollis)

Causonis mollis

Danh pháp khoa học chuẩn: Causonis mollis (Wall. ex M.A.Lawson) G.Parmar & J.Wen Tên chấp nhận (Accepted Name): Causonis mollis (Wall. ex M.A.Lawson) G.Parmar & J.Wen (Tình trạng d

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Coryphopteris indochinensis (Coryphopteris indochinensis)

Coryphopteris indochinensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Coryphopteris indochinensis (Christ) S.E.Fawc. & A.R.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Coryphopteris indochinensis (Christ) S.E.Fawc. & A.R.Sm. (Tình trạ

Trung bình 365 ngày Thelypteridaceae
Colocasia spongifolia (Colocasia spongifolia)

Colocasia spongifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Colocasia spongifolia P.J.Matthews, V.D.Nguyen, Q.Fang & C.L.Long Tên chấp nhận (Accepted Name): Colocasia spongifolia P.J.Matthews, V.D.Nguyen, Q.Fang &

Trung bình 365 ngày Araceae
Chamaeanthus averyanovii (Chamaeanthus averyanovii)

Chamaeanthus averyanovii

Danh pháp khoa học chuẩn: Chamaeanthus averyanovii Vuong, Kumar, V.H.Bui & V.S.Dang Tên chấp nhận (Accepted Name): Chamaeanthus averyanovii Vuong, Kumar, V.H.Bui & V.S.Dang (Tình t

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Cyathea rheosara (Cyathea rheosara)

Cyathea rheosara

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathea rheosara (Baker) M.Freiberg Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathea rheosara (Baker) M.Freiberg (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Cyatheaceae
Causonis maritima (Causonis maritima)

Causonis maritima

Danh pháp khoa học chuẩn: Causonis maritima (Jackes) Jackes Tên chấp nhận (Accepted Name): Causonis maritima (Jackes) Jackes (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Trung bình 365 ngày Vitaceae
Coleus monostachyus (Coleus monostachyus)

Coleus monostachyus

Danh pháp khoa học chuẩn: Coleus monostachyus (P.Beauv.) A.J.Paton Tên chấp nhận (Accepted Name): Coleus monostachyus (P.Beauv.) A.J.Paton (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Lamiaceae
trà Hàm Yên (Camellia hamyenensis)

trà Hàm Yên

Camellia hamyenensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia hamyenensis Ninh & Le Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia hamyenensis Ninh & Le (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Theaceae
Calamus velutinus (Calamus velutinus)

Calamus velutinus

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamus velutinus A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamus velutinus A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Arecaceae
Cheniella corymbosa (Cheniella corymbosa)

Cheniella corymbosa

Danh pháp khoa học chuẩn: Cheniella corymbosa (Roxb. ex DC.) R.Clark & Mackinder Tên chấp nhận (Accepted Name): Cheniella corymbosa (Roxb. ex DC.) R.Clark & Mackinder (Tình trạng d

Trung bình 365 ngày Fabaceae
Canthiumera siamensis (Canthiumera siamensis)

Canthiumera siamensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Canthiumera siamensis (K.Schum.) K.M.Wong Tên chấp nhận (Accepted Name): Canthiumera siamensis (K.Schum.) K.M.Wong (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Rubiaceae
Christella acuminata (Christella acuminata)

Christella acuminata

Danh pháp khoa học chuẩn: Christella acuminata (Houtt.) Holttum Tên chấp nhận (Accepted Name): Christella acuminata (Houtt.) Holttum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Thelypteridaceae
Cynanchum pulchellum (Cynanchum pulchellum)

Cynanchum pulchellum

Danh pháp khoa học chuẩn: Cynanchum pulchellum (Roxb.) Liede & Khanum Tên chấp nhận (Accepted Name): Cynanchum pulchellum (Roxb.) Liede & Khanum (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Apocynaceae
Cyperus ascopusillus (Cyperus ascopusillus)

Cyperus ascopusillus

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyperus ascopusillus Goetgh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyperus ascopusillus Goetgh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Cyperaceae
Ceratolejeunea singapurensis (Ceratolejeunea singapurensis)

Ceratolejeunea singapurensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Ceratolejeunea singapurensis (Lindenb.) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Ceratolejeunea singapurensis (Lindenb.) Schiffn. (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Lejeuneaceae
Calamus quangngaiensis (Calamus quangngaiensis)

Calamus quangngaiensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Calamus quangngaiensis A.J.Hend. & N.Q.Dung Tên chấp nhận (Accepted Name): Calamus quangngaiensis A.J.Hend. & N.Q.Dung (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Trung bình 365 ngày Arecaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.