
Cayratia pedata
Danh pháp khoa học chuẩn: Cayratia pedata (Lam.) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cayratia pedata (Lam.) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 44/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Cayratia pedata (Lam.) Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cayratia pedata (Lam.) Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum lecomtei Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum lecomtei Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Clerodendrum smitinandii Moldenke Tên chấp nhận (Accepted Name): Clerodendrum smitinandii Moldenke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Congea vestita Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Congea vestita Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Canscora alata (Roth) Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Canscora alata (Roth) Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Crawfurdia speciosa Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crawfurdia speciosa Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Cerosora microphylla (Hook.) R.M.Tryon Tên chấp nhận (Accepted Name): Cerosora microphylla (Hook.) R.M.Tryon (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Combretum deciduum Collett & Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Combretum deciduum Collett & Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Crepidomanes bilabiatum (Nees & Blume) Copel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Crepidomanes bilabiatum (Nees & Blume) Copel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyathea kalbreyeri (Baker) Domin Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyathea kalbreyeri (Baker) Domin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Citronella suaveolens (Blume) R.A.Howard Tên chấp nhận (Accepted Name): Citronella suaveolens (Blume) R.A.Howard (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Camellia gaudichaudii (Gagnep.) Seal Tên chấp nhận (Accepted Name): Camellia gaudichaudii (Gagnep.) Seal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Callistemon viminalis (Sol. ex Gaertn.) G.Don Tên chấp nhận (Accepted Name): Callistemon viminalis (Sol. ex Gaertn.) G.Don (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Cissampelopsis corymbosa (Wall. ex DC.) C.Jeffrey & Y.L.Chen Tên chấp nhận (Accepted Name): Cissampelopsis corymbosa (Wall. ex DC.) C.Jeffrey & Y.L.Chen (
Danh pháp khoa học chuẩn: Callistephus chinensis (L.) Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Callistephus chinensis (L.) Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Chromolaena corymbosa (Aubl.) R.M.King & H.Rob. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chromolaena corymbosa (Aubl.) R.M.King & H.Rob. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus annamensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus annamensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Cleistanthus tomentosus Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Cleistanthus tomentosus Hance (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton hirtus L'Hér. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton hirtus L'Hér. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Croton persimilis Müll.Arg. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton persimilis Müll.Arg. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Croton crassifolius Geiseler Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton crassifolius Geiseler (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Croton latsonensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Croton latsonensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Cardamine hirsuta L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cardamine hirsuta L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptotaenia canadensis (L.) DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptotaenia canadensis (L.) DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.