Kho dữ liệu mở

Kho thực vật Việt Nam

Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.

Loài
15.344
Họ thực vật
498
Chi
3.177
Có hướng dẫn trồng
15.344

Tên khoa học bắt đầu bằng “C”

2.104 loài · trang 58/88

Cây lá gấm (Coleus scutellarioides)

Cây lá gấm

Coleus scutellarioides

Tên tiếng Việt: Cây lá gấm Danh pháp khoa học: Coleus scutellarioides Chi (Genus): Coleus | Họ (Family): Lamiaceae Phân nhóm chuyên ngành: Lá màu Nguồn gốc phân bố tự nhiên: Đông N

Trung bình 180 ngày Lamiaceae
Collabium chapaense (Collabium chapaense)

Collabium chapaense

Danh pháp khoa học chuẩn: Collabium chapaense (Gagnep.) Seidenf. & Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Collabium chapaense (Gagnep.) Seidenf. & Ormerod (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Collabium chinense (Collabium chinense)

Collabium chinense

Danh pháp khoa học chuẩn: Collabium chinense (Rolfe) Tang & F.T.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Collabium chinense (Rolfe) Tang & F.T.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Collabium chloranthum (Collabium chloranthum)

Collabium chloranthum

Danh pháp khoa học chuẩn: Collabium chloranthum (Gagnep.) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Collabium chloranthum (Gagnep.) Seidenf. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Collabium evrardii (Collabium evrardii)

Collabium evrardii

Danh pháp khoa học chuẩn: Collabium evrardii (Gagnep.) Aver. Tên chấp nhận (Accepted Name): Collabium evrardii (Gagnep.) Aver. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Collabium formosanum (Collabium formosanum)

Collabium formosanum

Danh pháp khoa học chuẩn: Collabium formosanum Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Collabium formosanum Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Collabium yunnanense (Collabium yunnanense)

Collabium yunnanense

Danh pháp khoa học chuẩn: Collabium yunnanense Ormerod Tên chấp nhận (Accepted Name): Collabium yunnanense Ormerod (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Orchidaceae
Khoai môn (Colocasia esculenta)

Khoai môn

Colocasia esculenta

Tên tiếng Việt: Khoai môn Danh pháp khoa học: Colocasia esculenta Chi (Genus): Colocasia | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu / gia vị

Dễ trồng 45 ngày Araceae
Khoai sọ (Colocasia esculenta cultivars)

Khoai sọ

Colocasia esculenta cultivars

Tên tiếng Việt: Khoai sọ Danh pháp khoa học: Colocasia esculenta cultivars Chi (Genus): Colocasia | Họ (Family): Araceae Phân nhóm chuyên ngành: Cây nông nghiệp ngắn ngày / rau màu

Dễ trồng 45 ngày Araceae
Colocasia fallax (Colocasia fallax)

Colocasia fallax

Danh pháp khoa học chuẩn: Colocasia fallax Schott Tên chấp nhận (Accepted Name): Colocasia fallax Schott (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Trung bình 365 ngày Araceae
Colocasia lihengiae (Colocasia lihengiae)

Colocasia lihengiae

Danh pháp khoa học chuẩn: Colocasia lihengiae C.L.Long & K.M.Liu Tên chấp nhận (Accepted Name): Colocasia lihengiae C.L.Long & K.M.Liu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Trung bình 365 ngày Araceae
Colocasia mannii (Colocasia mannii)

Colocasia mannii

Danh pháp khoa học chuẩn: Colocasia mannii Hook.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Colocasia mannii Hook.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Trung bình 365 ngày Araceae
Colocasia menglaensis (Colocasia menglaensis)

Colocasia menglaensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Colocasia menglaensis J.T.Yin, H.Li & Z.F.Xu Tên chấp nhận (Accepted Name): Colocasia menglaensis J.T.Yin, H.Li & Z.F.Xu (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Trung bình 365 ngày Araceae
Colocasia spongifolia (Colocasia spongifolia)

Colocasia spongifolia

Danh pháp khoa học chuẩn: Colocasia spongifolia P.J.Matthews, V.D.Nguyen, Q.Fang & C.L.Long Tên chấp nhận (Accepted Name): Colocasia spongifolia P.J.Matthews, V.D.Nguyen, Q.Fang &

Trung bình 365 ngày Araceae
Cololejeunea aequabilis (Cololejeunea aequabilis)

Cololejeunea aequabilis

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea aequabilis (Sande Lac.) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea aequabilis (Sande Lac.) Schiffn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Trung bình 365 ngày Lejeuneaceae
Cololejeunea angulata (Cololejeunea angulata)

Cololejeunea angulata

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea angulata (Steph.) Mizut. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea angulata (Steph.) Mizut. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Trung bình 365 ngày Lejeuneaceae
Cololejeunea angustiflora (Cololejeunea angustiflora)

Cololejeunea angustiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea angustiflora (Steph.) Mizut. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea angustiflora (Steph.) Mizut. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph

Trung bình 365 ngày Lejeuneaceae
Cololejeunea appressa (Cololejeunea appressa)

Cololejeunea appressa

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea appressa (A.Evans) Benedix Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea appressa (A.Evans) Benedix (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Trung bình 365 ngày Lejeuneaceae
Cololejeunea brunelii (Cololejeunea brunelii)

Cololejeunea brunelii

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea brunelii Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea brunelii Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Trung bình 365 ngày Lejeuneaceae
Cololejeunea ceratilobula (Cololejeunea ceratilobula)

Cololejeunea ceratilobula

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea ceratilobula (P.C.Chen) R.M.Schust. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea ceratilobula (P.C.Chen) R.M.Schust. (Tình trạng danh pháp: AC

Trung bình 365 ngày Lejeuneaceae
Cololejeunea chittagongensis (Cololejeunea chittagongensis)

Cololejeunea chittagongensis

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea chittagongensis Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea chittagongensis Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Lejeuneaceae
Cololejeunea cordiflora (Cololejeunea cordiflora)

Cololejeunea cordiflora

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea cordiflora Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea cordiflora Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Lejeuneaceae
Cololejeunea crassipapillata (Cololejeunea crassipapillata)

Cololejeunea crassipapillata

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea crassipapillata Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea crassipapillata Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Trung bình 365 ngày Lejeuneaceae
Cololejeunea dadeuniana (Cololejeunea dadeuniana)

Cololejeunea dadeuniana

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea dadeuniana Tixier Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea dadeuniana Tixier (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Trung bình 365 ngày Lejeuneaceae

Về kho dữ liệu

Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.

Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.