
Cololejeunea sintenisii
Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea sintenisii (Steph.) Pócs Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea sintenisii (Steph.) Pócs (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
2.104 loài · trang 6/88

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea sintenisii (Steph.) Pócs Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea sintenisii (Steph.) Pócs (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Cryptochilus roseus (Lindl.) S.C.Chen & J.J.Wood Tên chấp nhận (Accepted Name): Cryptochilus roseus (Lindl.) S.C.Chen & J.J.Wood (Tình trạng danh pháp: AC

Danh pháp khoa học chuẩn: Cololejeunea metzgeriopsis (K.I.Goebel) Gradst., R.Wilson, Ilk.-Borg. & Heinrichs Tên chấp nhận (Accepted Name): Cololejeunea metzgeriopsis (K.I.Goebel) G

Danh pháp khoa học chuẩn: Cenchrus setaceus (Forssk.) Morrone Tên chấp nhận (Accepted Name): Cenchrus setaceus (Forssk.) Morrone (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Coccomyxa subellipsoidea E.Acton, 1909 Tên chấp nhận (Accepted Name): Coccomyxa subellipsoidea E.Acton, 1909 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cullenia ceylanica (Gardner) Wight ex K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Cullenia ceylanica (Gardner) Wight ex K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT
Danh pháp khoa học chuẩn: Codium geppii O.C.Schmidt, 1923 Tên chấp nhận (Accepted Name): Codium geppii O.C.Schmidt, 1923 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Chloris montana Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Chloris montana Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysopogon crevostii A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysopogon crevostii A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn
Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysopogon festucoides (J.Presl) Veldkamp Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysopogon festucoides (J.Presl) Veldkamp (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysopogon nodulibarbis (Hochst. ex Steud.) Henrard Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysopogon nodulibarbis (Hochst. ex Steud.) Henrard (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Chrysopogon schmidianus A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Chrysopogon schmidianus A.Camus (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cyclogramma auriculata (J.Sm.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Cyclogramma auriculata (J.Sm.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Cladopus fallax C.Cusset Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladopus fallax C.Cusset (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Cladopus pierrei (Lecomte) C.Cusset Tên chấp nhận (Accepted Name): Cladopus pierrei (Lecomte) C.Cusset (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Cordia bantamensis Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Cordia bantamensis Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Canarium littorale Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Canarium littorale Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Canarium paniculatum (Lam.) Benth. ex Engl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Canarium paniculatum (Lam.) Benth. ex Engl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Canarium cinereum Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Canarium cinereum Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Canarium engleri H.J.Lam Tên chấp nhận (Accepted Name): Canarium engleri H.J.Lam (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Canarium thorelianum Guillaumin Tên chấp nhận (Accepted Name): Canarium thorelianum Guillaumin (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Canarium vulgare Leenh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Canarium vulgare Leenh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Castanopsis nigrescens Chun & C.C.Huang Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanopsis nigrescens Chun & C.C.Huang (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Castanea phansipanensis A.Camus Tên chấp nhận (Accepted Name): Castanea phansipanensis A.Camus (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.