Diplacrum caricinum
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplacrum caricinum R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplacrum caricinum R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.002 loài · trang 29/42
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplacrum caricinum R.Br. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplacrum caricinum R.Br. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplacrum exiguum (J.Kern) T.Koyama Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplacrum exiguum (J.Kern) T.Koyama (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplasiolejeunea cavifolia Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplasiolejeunea cavifolia Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplasiolejeunea cobrensis Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplasiolejeunea cobrensis Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplasiolejeunea unidentata (Lehm. & Lindenb.) Schiffn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplasiolejeunea unidentata (Lehm. & Lindenb.) Schiffn. (Tình trạng

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplaziopsis cavaleriana (Christ) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplaziopsis cavaleriana (Christ) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplaziopsis javanica (Blume) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplaziopsis javanica (Blume) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium bantamense Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium bantamense Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium caudatum (Cav.) Jermy Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium caudatum (Cav.) Jermy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium cavaleranum (Christ) M.Kato, 1977 Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium cavaleranum (Christ) M.Kato, 1977 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium chinense (Baker) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium chinense (Baker) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium christii C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium christii C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium conterminum Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium conterminum Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium cordifolium Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium cordifolium Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium crassiusculum Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium crassiusculum Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium crinitum (Baker) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium crinitum (Baker) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium cyatheifolium (Rich.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium cyatheifolium (Rich.) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium dilatatum Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium dilatatum Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium doederleinii (Luerss.) Makino Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium doederleinii (Luerss.) Makino (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium esculentum (Retz.) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium esculentum (Retz.) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium fauriei Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium fauriei Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium griffithii (T.Moore) Diels Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium griffithii (T.Moore) Diels (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium hainanense Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium hainanense Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium harpeodes T.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium harpeodes T.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.