
Distichophyllum undulatum
Danh pháp khoa học chuẩn: Distichophyllum undulatum Dozy & Molk. ex Bosch & Sande Lac. Tên chấp nhận (Accepted Name): Distichophyllum undulatum Dozy & Molk. ex Bosch & Sande Lac. (
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.002 loài · trang 35/42

Danh pháp khoa học chuẩn: Distichophyllum undulatum Dozy & Molk. ex Bosch & Sande Lac. Tên chấp nhận (Accepted Name): Distichophyllum undulatum Dozy & Molk. ex Bosch & Sande Lac. (

Danh pháp khoa học chuẩn: Distimake quinatus (R.Br.) A.R.Simões & Staples Tên chấp nhận (Accepted Name): Distimake quinatus (R.Br.) A.R.Simões & Staples (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Distylium annamicum (Gagnep.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Distylium annamicum (Gagnep.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Distylium indicum Benth. ex C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Distylium indicum Benth. ex C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Distylium pingpienense (Hu) E.Walker Tên chấp nhận (Accepted Name): Distylium pingpienense (Hu) E.Walker (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Ditrichum pallidum (Hedw.) Hampe Tên chấp nhận (Accepted Name): Ditrichum pallidum (Hedw.) Hampe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Ditrichum pusillum (Hedw.) Hampe Tên chấp nhận (Accepted Name): Ditrichum pusillum (Hedw.) Hampe (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Dixonia orientalis (Mitt.) H.Akiyama & H.Tsubota Tên chấp nhận (Accepted Name): Dixonia orientalis (Mitt.) H.Akiyama & H.Tsubota (Tình trạng danh pháp: AC
Danh pháp khoa học chuẩn: Dodecadia agrestis Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dodecadia agrestis Lour. (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dodonaea viscosa (L.) Jacq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dodonaea viscosa (L.) Jacq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dolichandrone columnaris Santisuk Tên chấp nhận (Accepted Name): Dolichandrone columnaris Santisuk (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Dolichandrone spathacea (L.fil.) K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dolichandrone spathacea (L.fil.) K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dolichomastix tenuilepis J.Throndsen & A.Zingone, 1997 Tên chấp nhận (Accepted Name): Dolichomastix tenuilepis J.Throndsen & A.Zingone, 1997 (Tình trạng d
Danh pháp khoa học chuẩn: Dolichos thorelii Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dolichos thorelii Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Dolichos trilobus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dolichos trilobus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Dolichostemon verticillatus Bonati Tên chấp nhận (Accepted Name): Dolichostemon verticillatus Bonati (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Donax canniformis (G.Forst.) K.Schum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Donax canniformis (G.Forst.) K.Schum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Donella lanceolata (Blume) Aubrév. Tên chấp nhận (Accepted Name): Donella lanceolata (Blume) Aubrév. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Dopatrium junceum (Roxb.) Buch.-Ham. ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dopatrium junceum (Roxb.) Buch.-Ham. ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPT

Danh pháp khoa học chuẩn: Dorcoceras philippense (C.B.Clarke) Schltr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dorcoceras philippense (C.B.Clarke) Schltr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Doryopteris concolor (Langsd. & Fisch.) Kuhn Tên chấp nhận (Accepted Name): Doryopteris concolor (Langsd. & Fisch.) Kuhn (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)

Danh pháp khoa học chuẩn: Dossinia marmorata C.Morren Tên chấp nhận (Accepted Name): Dossinia marmorata C.Morren (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dracaena angustifolia (Medik.) Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dracaena angustifolia (Medik.) Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Dracaena brachyphylla Kurz Tên chấp nhận (Accepted Name): Dracaena brachyphylla Kurz (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.