
Deparia stenoptera
Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia stenoptera (Christ) Z.R.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia stenoptera (Christ) Z.R.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
66 loài · trang 1/3

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia stenoptera (Christ) Z.R.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia stenoptera (Christ) Z.R.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium simile (W.M.Chu) R.Wei & X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium simile (W.M.Chu) R.Wei & X.C.Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED)
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium jinpingense (W.M.Chu) Z.R.He Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium jinpingense (W.M.Chu) Z.R.He (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium fauriei Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium fauriei Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium kawakamii Hayata Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium kawakamii Hayata (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium longifolium D.Don ex T.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium longifolium D.Don ex T.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia allantodioides (Bedd.) M.Kato Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia allantodioides (Bedd.) M.Kato (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium sikkimense (C.B.Clarke) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium sikkimense (C.B.Clarke) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium cyatheifolium (Rich.) C.Presl Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium cyatheifolium (Rich.) C.Presl (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium spectabile (Wall. ex Mett.) Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium spectabile (Wall. ex Mett.) Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium ovatum (W.M.Chu ex Ching & Z.Y.Liu) R.Wei & X.C.Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium ovatum (W.M.Chu ex Ching & Z.Y.Liu) R.Wei & X.C.Z

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium pallidum (Blume) T.Moore Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium pallidum (Blume) T.Moore (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium caudatum (Cav.) Jermy Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium caudatum (Cav.) Jermy (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium leptophyllum Christ Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium leptophyllum Christ (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium lobatum (Tagawa) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium lobatum (Tagawa) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia unifurcata (Baker) M.Kato Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia unifurcata (Baker) M.Kato (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium muricatum (Mett.) Alderw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium muricatum (Mett.) Alderw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium squamigerum (Mett.) Matsum. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium squamigerum (Mett.) Matsum. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium cavaleranum (Christ) M.Kato, 1977 Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium cavaleranum (Christ) M.Kato, 1977 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium chinense (Baker) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium chinense (Baker) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium serratifolium Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium serratifolium Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia formosana (Rosenst.) R.Sano Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia formosana (Rosenst.) R.Sano (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium splendens Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium splendens Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium sylvaticum (Bory) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium sylvaticum (Bory) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.