
Dendrotrophe varians
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrotrophe varians (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrotrophe varians (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
920 loài · trang 14/39

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrotrophe varians (Blume) Miq. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrotrophe varians (Blume) Miq. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Denotarisia linguifolia (De Not.) Grolle Tên chấp nhận (Accepted Name): Denotarisia linguifolia (De Not.) Grolle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dentella repens (L.) J.R.Forst. & G.Forst. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dentella repens (L.) J.R.Forst. & G.Forst. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia allantodioides (Bedd.) M.Kato Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia allantodioides (Bedd.) M.Kato (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia boryana (Willd.) M.Kato Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia boryana (Willd.) M.Kato (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia formosana (Rosenst.) R.Sano Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia formosana (Rosenst.) R.Sano (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia heterophlebia (Mett. ex Baker) R.Sano Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia heterophlebia (Mett. ex Baker) R.Sano (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia japonica (Thunb.) M.Kato Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia japonica (Thunb.) M.Kato (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia lancea (Thunb.) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia lancea (Thunb.) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia petersenii (Kunze) M.Kato Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia petersenii (Kunze) M.Kato (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia stenoptera (Christ) Z.R.Wang Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia stenoptera (Christ) Z.R.Wang (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia subfluvialis (Hayata) M.Kato Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia subfluvialis (Hayata) M.Kato (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia unifurcata (Baker) M.Kato Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia unifurcata (Baker) M.Kato (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Derbesia attenuata E.Y.Dawson, 1954 Tên chấp nhận (Accepted Name): Derbesia attenuata E.Y.Dawson, 1954 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Derbesia tenuissima (Moris & De Notaris) P.L.Crouan & H.M.Crouan Tên chấp nhận (Accepted Name): Derbesia tenuissima (Moris & De Notaris) P.L.Crouan & H.M.
Danh pháp khoa học chuẩn: Dermonema pulvinatum (Grunow ex Holmes) Fan, 1962 Tên chấp nhận (Accepted Name): Dermonema pulvinatum (Grunow ex Holmes) Fan, 1962 (Tình trạng danh pháp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Dermonema virens (J.Agardh) Pedroche & Ávila Ortíz, 1996 Tên chấp nhận (Accepted Name): Dermonema virens (J.Agardh) Pedroche & Ávila Ortíz, 1996 (Tình trạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Derris acuminata Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Derris acuminata Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Derris alborubra Hemsl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Derris alborubra Hemsl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Derris amoena Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Derris amoena Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Derris cuneifolia Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Derris cuneifolia Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Derris elegans Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Derris elegans Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Derris elliptica
Danh pháp khoa học chuẩn: Derris elliptica (Wall.) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Derris elliptica (Wall.) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Derris ferruginea (Wall. ex Voigt) Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Derris ferruginea (Wall. ex Voigt) Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.