
Diospyros hasseltii
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros hasseltii Zoll. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros hasseltii Zoll. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
920 loài · trang 24/39

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros hasseltii Zoll. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros hasseltii Zoll. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros hayatae Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros hayatae Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros heishi Govaerts Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros heishi Govaerts (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros hirsuta L.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros hirsuta L.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros howii Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros howii Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros kerrii Craib Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros kerrii Craib (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros kurzii Hiern Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros kurzii Hiern (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros latisepala Ridl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros latisepala Ridl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros lobata Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros lobata Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại họ

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros longibracteata Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros longibracteata Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros longiciliata Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros longiciliata Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros longipedicellata Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros longipedicellata Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros lotus L. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros lotus L. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7 cấp:
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros malabarica (Desr.) Kostel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros malabarica (Desr.) Kostel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros maritima Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros maritima Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros martabanica C.B.Clarke Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros martabanica C.B.Clarke (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros melanoxylon Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros melanoxylon Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros moi Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros moi Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros mollis Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros mollis Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros montana Roxb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros montana Roxb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros morrisiana Hance Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros morrisiana Hance (Tình trạng danh pháp: DOUBTFUL) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Diospyros mun
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros mun A.Chev. ex Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros mun A.Chev. ex Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros nebulorum Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros nebulorum Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros nhatrangensis Lecomte Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros nhatrangensis Lecomte (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.