
Deparia formosana
Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia formosana (Rosenst.) R.Sano Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia formosana (Rosenst.) R.Sano (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.010 loài · trang 17/43

Danh pháp khoa học chuẩn: Deparia formosana (Rosenst.) R.Sano Tên chấp nhận (Accepted Name): Deparia formosana (Rosenst.) R.Sano (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium splendens Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium splendens Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium sylvaticum (Bory) Sw. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium sylvaticum (Bory) Sw. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium perrotii (Tardieu) Tagawa Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium perrotii (Tardieu) Tagawa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrolycopodium obscurum (L.) A.Haines Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrolycopodium obscurum (L.) A.Haines (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Dactylicapnos scandens (D.Don) Hutch. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dactylicapnos scandens (D.Don) Hutch. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Dischidia dohtii T.B.Tran & Livsh. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dischidia dohtii T.B.Tran & Livsh. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI

Danh pháp khoa học chuẩn: Desmos dumosus (Roxb.) Saff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Desmos dumosus (Roxb.) Saff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Drypetes hainanensis Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drypetes hainanensis Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax poilanei Bui Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax poilanei Bui (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax dentiger (Harms) Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax dentiger (Harms) Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia polyadelpha Prain Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia polyadelpha Prain (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia ovata Graham ex Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia ovata Graham ex Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H
Danh pháp khoa học chuẩn: Damnacanthus labordei (H.Lév.) H.S.Lo Tên chấp nhận (Accepted Name): Damnacanthus labordei (H.Lév.) H.S.Lo (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Deceptor bidoupensis (Tixier & Guillaumin) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Deceptor bidoupensis (Tixier & Guillaumin) Seidenf. (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoplexiella siamensis (Rolfe ex Downie) Seidenf. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoplexiella siamensis (Rolfe ex Downie) Seidenf. (Tình trạng danh

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymoplexiella ornata (Ridl.) Garay Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymoplexiella ornata (Ridl.) Garay (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Disporum hainanense Merr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Disporum hainanense Merr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Dictyospermum ovatum Hassk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dictyospermum ovatum Hassk. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dypsis pinnatifrons Mart. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dypsis pinnatifrons Mart. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Delavayella serrata Steph. Tên chấp nhận (Accepted Name): Delavayella serrata Steph. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Desmodesmus armatus (Chodat) E.Hegewald Tên chấp nhận (Accepted Name): Desmodesmus armatus (Chodat) E.Hegewald (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Desmodium laxiflorum Puri, 1948 Tên chấp nhận (Accepted Name): Desmodium laxiflorum Puri, 1948 (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ

Danh pháp khoa học chuẩn: Dryopteris christenseniae (Ching) Li Bing Zhang Tên chấp nhận (Accepted Name): Dryopteris christenseniae (Ching) Li Bing Zhang (Tình trạng danh pháp: ACCE
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.