
Diplopterygium laevissimum
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplopterygium laevissimum (Christ) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplopterygium laevissimum (Christ) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
1.010 loài · trang 29/43

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplopterygium laevissimum (Christ) Nakai Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplopterygium laevissimum (Christ) Nakai (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Distylium annamicum (Gagnep.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Distylium annamicum (Gagnep.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Drypetes hoaensis Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drypetes hoaensis Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendropanax hainanensis (Merr. & Chun) Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendropanax hainanensis (Merr. & Chun) Merr. & Chun (Tình trạng danh ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia horrida (Dennst.) Mabb. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia horrida (Dennst.) Mabb. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia hainanensis Merr. & Chun Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia hainanensis Merr. & Chun (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECI
Danh pháp khoa học chuẩn: Dysoxylum hoaense (Pierre) Pellegr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dysoxylum hoaense (Pierre) Pellegr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium pseudosetigerum (Christ) Fraser-Jenk. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium pseudosetigerum (Christ) Fraser-Jenk. (Tình trạng danh pháp: ACCE
Danh pháp khoa học chuẩn: Dalbergia entadoides Pierre ex Gagnep. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dalbergia entadoides Pierre ex Gagnep. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros malabarica (Desr.) Kostel. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros malabarica (Desr.) Kostel. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Didymocarpus purpureobracteatus W.W.Sm. Tên chấp nhận (Accepted Name): Didymocarpus purpureobracteatus W.W.Sm. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Digitaria thyrsoidea Balansa Tên chấp nhận (Accepted Name): Digitaria thyrsoidea Balansa (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplectria barbata (Triana ex C.B.Clarke) Franken & Roos Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplectria barbata (Triana ex C.B.Clarke) Franken & Roos (Tình trạ
Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium lituiflorum Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium lituiflorum Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thốn

Danh pháp khoa học chuẩn: Dendrobium signatum Rchb.f. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dendrobium signatum Rchb.f. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph
Danh pháp khoa học chuẩn: Dinochloa alata McClure Tên chấp nhận (Accepted Name): Dinochloa alata McClure (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại

Danh pháp khoa học chuẩn: Dimeria falcata Hack. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dimeria falcata Hack. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học

Dipterocarpus turbinatus
Danh pháp khoa học chuẩn: Dipterocarpus turbinatus C.F.Gaertn. Tên chấp nhận (Accepted Name): Dipterocarpus turbinatus C.F.Gaertn. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Diospyros castanea
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros castanea (Craib) H.R.Fletcher Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros castanea (Craib) H.R.Fletcher (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Diospyros cauliflora Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Diospyros cauliflora Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Drynaria parishii (Bedd.) Bedd. Tên chấp nhận (Accepted Name): Drynaria parishii (Bedd.) Bedd. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium christii C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium christii C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Diplaziopsis javanica (Blume) C.Chr. Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplaziopsis javanica (Blume) C.Chr. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Diplazium hainanense Ching Tên chấp nhận (Accepted Name): Diplazium hainanense Ching (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.