
Emilia prenanthoidea
Danh pháp khoa học chuẩn: Emilia prenanthoidea DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Emilia prenanthoidea DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ
Kho dữ liệu mở
Tra cứu 15.344 loài cây thuộc 498 họ: tên tiếng Việt, tên khoa học, phân bố, công dụng và cách trồng — mỗi loài đều ghi rõ nguồn.
639 loài · trang 12/27

Danh pháp khoa học chuẩn: Emilia prenanthoidea DC. Tên chấp nhận (Accepted Name): Emilia prenanthoidea DC. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loạ

Danh pháp khoa học chuẩn: Emilia sonchifolia (L.) DC. ex Wight Tên chấp nhận (Accepted Name): Emilia sonchifolia (L.) DC. ex Wight (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S
Danh pháp khoa học chuẩn: Emmenopterys henryi Oliv. Tên chấp nhận (Accepted Name): Emmenopterys henryi Oliv. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l
Danh pháp khoa học chuẩn: Endiandra firma Nees Tên chấp nhận (Accepted Name): Endiandra firma Nees (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7
Danh pháp khoa học chuẩn: Endiandra hainanensis Merr. & F.P.Metcalf ex C.K.Allen Tên chấp nhận (Accepted Name): Endiandra hainanensis Merr. & F.P.Metcalf ex C.K.Allen (Tình trạng d

Danh pháp khoa học chuẩn: Endiandra macrophylla (Blume) Boerl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Endiandra macrophylla (Blume) Boerl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Endocomia macrocoma (Miq.) W.J.de Wilde Tên chấp nhận (Accepted Name): Endocomia macrocoma (Miq.) W.J.de Wilde (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Endospermum chinense Benth. Tên chấp nhận (Accepted Name): Endospermum chinense Benth. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống ph

Danh pháp khoa học chuẩn: Endospermum diadenum (Miq.) Airy Shaw Tên chấp nhận (Accepted Name): Endospermum diadenum (Miq.) Airy Shaw (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại:

Danh pháp khoa học chuẩn: Endostemon viscosus (Roth) M.R.Ashby Tên chấp nhận (Accepted Name): Endostemon viscosus (Roth) M.R.Ashby (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Engelhardia colebrookiana Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Engelhardia colebrookiana Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Engelhardia roxburghiana
Danh pháp khoa học chuẩn: Engelhardia roxburghiana Wall. Tên chấp nhận (Accepted Name): Engelhardia roxburghiana Wall. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Engelhardia serrata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Engelhardia serrata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân l

Danh pháp khoa học chuẩn: Engelhardia spicata Lesch. ex Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Engelhardia spicata Lesch. ex Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Engelhardtia roxburghiana Lindl. Tên chấp nhận (Accepted Name): Engelhardtia roxburghiana Lindl. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES H

Danh pháp khoa học chuẩn: Engelhardtia serrata Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Engelhardtia serrata Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Engelhardtia spicata Lechen ex Blume Tên chấp nhận (Accepted Name): Engelhardtia spicata Lechen ex Blume (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: S

Danh pháp khoa học chuẩn: Enhalus acoroides (L.f.) Royle Tên chấp nhận (Accepted Name): Enhalus acoroides (L.f.) Royle (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th
Danh pháp khoa học chuẩn: Enicostema axillare (Lam.) A.Raynal Tên chấp nhận (Accepted Name): Enicostema axillare (Lam.) A.Raynal (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPE

Danh pháp khoa học chuẩn: Enkianthus quinqueflorus Lour. Tên chấp nhận (Accepted Name): Enkianthus quinqueflorus Lour. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ th

Danh pháp khoa học chuẩn: Enkianthus ruber Dop Tên chấp nhận (Accepted Name): Enkianthus ruber Dop (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân loại học 7

Danh pháp khoa học chuẩn: Enkianthus serrulatus (E.H.Wilson) C.K.Schneid. Tên chấp nhận (Accepted Name): Enkianthus serrulatus (E.H.Wilson) C.K.Schneid. (Tình trạng danh pháp: ACCE

Danh pháp khoa học chuẩn: Enkleia malaccensis Griff. Tên chấp nhận (Accepted Name): Enkleia malaccensis Griff. (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ thống phân

Danh pháp khoa học chuẩn: Ensete glaucum (Roxb.) Cheesman Tên chấp nhận (Accepted Name): Ensete glaucum (Roxb.) Cheesman (Tình trạng danh pháp: ACCEPTED) Bậc phân loại: SPECIES Hệ
Kho thực vật Việt Nam của Nguồn Cây gom tên khoa học (chuẩn hoá theo danh lục quốc tế), tên tiếng Việt, mô tả, phân bố theo vùng, công dụng và hướng dẫn trồng của các loài có ở Việt Nam. Mỗi trang loài ghi rõ nguồn và giấy phép của dữ liệu; loài có dấu đã được đối chiếu nguồn.
Khi trích dẫn, vui lòng ghi: “Kho thực vật Việt Nam — Nguồn Cây, nguoncay.com/kien-thuc-cay-trong” kèm nguồn gốc ghi ở trang loài.